Hóa Chất Chống Cáu Cặn MSI310 – Veolia (SUEZ)
- Hóa chất chống cáu cặn Hypersperse MSI310, là hóa chất chống cáu cặn và chống bám bẩn dạng lỏng được phát triển chuyên biệt cho các hệ thống màng thẩm thấu ngược RO có nguy cơ hình thành cáu cặn silica cao.
- Sản phẩm sử dụng công nghệ polymer độc quyền, giúp kiểm soát sự hình thành của silica và nhiều loại muối khoáng khó tan khác trong nước cấp. Bên cạnh khả năng chống cáu cặn, MSI310 còn hỗ trợ phân tán các hạt bẩn, duy trì bề mặt màng sạch hơn và giảm nguy cơ suy giảm hiệu suất hệ thống RO.
Hóa chất chống cáu cặn MSI310 là gì?
Hypersperse MSI310 là hóa chất chống cáu cặn và chống bám bẩn, hay còn gọi là antiscalant/antifoulant. Nó được thiết kế đặc biệt để kiểm soát cáu cặn silica trong hệ thống lọc nước bằng màng.
Silica là một trong những thành phần khó kiểm soát nhất trong hệ thống RO. Khi nước được cô đặc tại dòng nước thải, nồng độ silica có thể vượt quá giới hạn hòa tan và hình thành lớp cáu cặn bám trên bề mặt màng.
Không giống một số loại cáu cặn vô cơ thông thường, cáu cặn silica thường:
- Khó hòa tan bằng các phương pháp vệ sinh thông thường.
- Tạo thành lớp bám chắc trên bề mặt màng.
- Làm giảm lưu lượng nước tinh khiết.
- Làm tăng chênh lệch áp suất qua màng.
- Tăng tần suất vệ sinh hóa chất CIP.
- Có thể gây tổn thương màng nếu không được xử lý kịp thời.
Hóa chất chống cáu cặn Hypersperse MSI310 được phát triển để giải quyết trực tiếp vấn đề này. Theo nhà sản xuất, sản phẩm có thể kiểm soát hiệu quả hàm lượng silica lên đến 240 ppm. Trong một số nguồn nước có điều kiện phù hợp, giới hạn kiểm soát thực tế có thể cao hơn. Nhưng cần được xác định thông qua phân tích nước và phần mềm mô phỏng hệ thống RO.
Chất chống cáu cặn MSI310 kiểm soát được những loại cáu cặn nào?
Mặc dù được thiết kế chuyên biệt cho cáu cặn silica, Hypersperse MSI310 còn có khả năng kiểm soát nhiều loại cáu cặn vô cơ phổ biến trong hệ thống RO, bao gồm:
Cáu cặn silica
Đây là ứng dụng nổi bật nhất của MSI310. Polymer độc quyền trong sản phẩm giúp hạn chế quá trình hình thành và lắng đọng silica trên bề mặt màng.
Canxi cacbonat
Canxi cacbonat, hay CaCO₃, thường hình thành khi nước có độ cứng và độ kiềm cao. Loại cáu cặn này có thể gây giảm lưu lượng và tăng áp suất vận hành nếu không được kiểm soát.
Canxi sulfat
Canxi sulfat, hay CaSO₄, có thể xuất hiện trong nguồn nước chứa nồng độ canxi và sulfat cao. Khác với canxi cacbonat, nguy cơ hình thành canxi sulfat không thể được kiểm soát hoàn toàn chỉ bằng cách giảm pH.
Bari sulfat
Bari sulfat, hay BaSO₄, có độ hòa tan rất thấp. Chỉ một lượng nhỏ ion bari kết hợp với sulfat cũng có thể hình thành cáu cặn khó loại bỏ trên màng RO.
Stronti sulfat
Stronti sulfat, hay SrSO₄, cũng là loại muối ít tan có thể tích tụ trong hệ thống màng khi tỷ lệ thu hồi nước cao hoặc nguồn nước có hàm lượng stronti và sulfat đáng kể.
Nhờ khả năng kiểm soát đồng thời nhiều loại cáu cặn, MSI310 phù hợp với những nguồn nước có thành phần khoáng phức tạp. Đặc biệt là nguồn nước có nguy cơ cáu cặn silica kết hợp với độ cứng và sulfat.
Cơ chế hoạt động của Hypersperse MSI310:
MSI310 chứa polymer chuyên dụng có khả năng tác động đến quá trình hình thành và lắng đọng cáu cặn trong hệ thống RO.
Sản phẩm hỗ trợ kiểm soát cáu cặn thông qua các tác động chính:
Hạn chế sự hình thành cáu cặn
MSI310 giúp duy trì các thành phần tạo cáu cặn trong dòng nước cô đặc, làm chậm quá trình kết tủa và hạn chế việc hình thành lớp cáu trên bề mặt màng.
Hỗ trợ kiểm soát cáu cặn silica
Polymer độc quyền trong MSI310 được thiết kế đặc biệt để xử lý nguy cơ lắng đọng silica, một trong những dạng cáu cặn khó vệ sinh nhất trong hệ thống màng.
Phân tán các hạt bẩn
Bên cạnh khả năng chống cáu cặn, sản phẩm còn giúp phân tán các chất bẩn dạng hạt, hạn chế hiện tượng các hạt liên kết và bám trên bề mặt màng.
Nhờ đó, hệ thống có thể duy trì lưu lượng nước tinh khiết và chênh lệch áp suất ổn định hơn trong quá trình vận hành.
Ưu điểm nổi bật của hóa chất chống cáu cặn MSI310:
Chuyên kiểm soát cáu cặn silica
MSI310 được thiết kế cho các hệ thống có nồng độ silica cao hoặc có nguy cơ vượt giới hạn bão hòa silica tại dòng cô đặc.
Kiểm soát đồng thời nhiều loại cáu cặn
Sản phẩm có thể kiểm soát silica, canxi cacbonat, canxi sulfat, bari sulfat và stronti sulfat, giúp đơn giản hóa chương trình tiền xử lý hóa chất.
Hoạt động trong phạm vi pH rộng
MSI310 có thể duy trì hiệu quả trong phạm vi pH rộng, hỗ trợ vận hành với nhiều loại nguồn nước cấp khác nhau.
Tuy nhiên, pH vận hành vẫn phải nằm trong giới hạn cho phép của màng RO và được xác định dựa trên kết quả phân tích nước.
Tương thích với oxit nhôm và oxit sắt
Theo tài liệu kỹ thuật, MSI310 tương thích với nguồn nước cấp có chứa oxit nhôm và oxit sắt. Đây là ưu điểm quan trọng đối với những hệ thống sử dụng chất keo tụ ở công đoạn tiền xử lý hoặc nguồn nước có hàm lượng sắt nhất định.
Dù vậy, hàm lượng sắt và nhôm vẫn cần được kiểm soát vì nếu xuất hiện ở nồng độ quá cao, chúng có thể gây bám bẩn màng hoặc tương tác với các thành phần khác trong nước.
Tương thích với các loại màng RO phổ biến
MSI310 được công bố là tương thích với các dòng màng RO hàng đầu. Sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống màng công nghiệp khi được lựa chọn và châm đúng liều lượng.
Có thể châm nguyên chất hoặc pha loãng
Hóa chất có thể được châm trực tiếp từ bao bì hoặc pha loãng bằng nước thấm qua màng RO hay nước khử ion DI.
Hỗ trợ kéo dài thời gian vận hành
Việc kiểm soát cáu cặn và phân tán hạt bẩn giúp hệ thống vận hành lâu hơn giữa các chu kỳ vệ sinh CIP, qua đó giảm thời gian dừng máy và chi phí vận hành.
Ứng dụng của hóa chất chống cáu cặn MSI310:
Hypersperse MSI310 phù hợp với các hệ thống màng RO có nguy cơ cáu cặn silica và cáu cặn khoáng, chẳng hạn:
- Hệ thống RO xử lý nước cấp công nghiệp.
- Hệ thống sản xuất nước tinh khiết.
- Hệ thống RO xử lý nước lợ.
- Hệ thống lọc nước phục vụ sản xuất thực phẩm và đồ uống.
- Hệ thống sản xuất nước uống.
- Hệ thống RO trong ngành điện, điện tử và dược phẩm.
- Hệ thống tái sử dụng nước thải.
- Hệ thống xử lý nước có hàm lượng silica cao.
- Hệ thống vận hành với tỷ lệ thu hồi nước cao.
- Hệ thống khử khoáng kết hợp RO và trao đổi ion.
Việc lựa chọn MSI310 không nên chỉ dựa vào nồng độ silica trong nước đầu vào. Cần đánh giá silica tại dòng cô đặc dự kiến, tỷ lệ thu hồi, nhiệt độ, pH, độ kiềm, độ cứng, sulfat, bari, stronti và các thành phần có khả năng gây bám bẩn khác.
Liều lượng sử dụng hóa chất chống cáu cặn Hypersperse MSI310:
Theo Fact Sheet của sản phẩm, liều lượng sử dụng điển hình của Hypersperse MSI310 nằm trong khoảng:
3–6 mg/L
Liều lượng này chỉ mang tính tham khảo. Liều châm thực tế cần được tính toán dựa trên:
- Kết quả phân tích nước đầu vào.
- Hàm lượng silica.
- Độ cứng và độ kiềm.
- Nồng độ sulfat.
- Hàm lượng bari và stronti.
- pH và nhiệt độ nước.
- Công suất hệ thống.
- Tỷ lệ thu hồi nước.
- Cấu hình các cấp màng.
- Loại màng RO đang sử dụng.
- Điều kiện vận hành thực tế.
Đối với ứng dụng sản xuất nước uống, mức sử dụng tối đa được nêu trong tài liệu là 10 mg/L. Danh mục chứng nhận hiện hành của NSF cũng liệt kê Hypersperse MSI310 với chức năng hóa chất chống cáu cặn RO và mức sử dụng tối đa 10 mg/L tại nhiều cơ sở sản xuất được chứng nhận.
Không nên mặc định sử dụng liều tối đa. Châm quá liều hoặc thiếu liều đều có thể ảnh hưởng đến bề mặt màng và hiệu quả vận hành.
Vị trí châm hóa chất MSI310
Để đạt hiệu quả tốt, MSI310 nên được châm vào đường nước cấp:
- Trước bộ trộn tĩnh.
- Hoặc trước vỏ lọc lõi cartridge.
- Sau các công đoạn tiền xử lý có khả năng loại bỏ hóa chất.
- Trước bơm cao áp và cụm màng RO.
Điểm châm cần bảo đảm hóa chất được hòa trộn đồng đều trong toàn bộ dòng nước trước khi đi vào màng.
Nếu hóa chất được châm quá gần cụm màng và không có đủ thời gian trộn, nồng độ MSI310 có thể không đồng đều, làm giảm hiệu quả kiểm soát cáu cặn.
Hướng dẫn pha loãng chất chống cáu cặn MSI310:
MSI310 có thể được sử dụng trực tiếp ở dạng nguyên chất hoặc pha loãng trước khi châm.
Khi pha loãng, nên sử dụng:
- Nước thấm qua màng RO.
- Nước khử ion DI.
- Bồn pha và đường ống sạch.
- Thiết bị định lượng có vật liệu tương thích.
Không nên sử dụng nước máy, nước giếng hoặc nước chưa xử lý để pha hóa chất vì các thành phần khoáng, vi sinh và tạp chất trong nước có thể làm giảm độ ổn định của dung dịch pha.
Theo Fact Sheet, mức pha loãng tối đa liên quan đến nhiệt độ như sau:
| Nhiệt độ vận hành | Mức pha loãng tối đa |
| Dưới 30°C | 10% |
| Từ 30–35°C | 25% |
| Trên 35°C | 50% |
Các tỷ lệ trên là hướng dẫn pha dung dịch hóa chất, không phải liều lượng châm MSI310 vào nước cấp. Khi xây dựng bồn pha và nồng độ dung dịch làm việc, cần xác nhận cách pha với đơn vị cung cấp hoặc kỹ sư phụ trách hệ thống.
Dung dịch đã pha không nên được lưu trữ quá lâu, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ cao, vì có thể phát sinh nguy cơ nhiễm vi sinh hoặc suy giảm chất lượng dung dịch.
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng MSI310:
Không xác định liều chỉ bằng kinh nghiệm
Hai nguồn nước có cùng hàm lượng silica nhưng khác pH, nhiệt độ, tỷ lệ thu hồi hoặc hàm lượng ion kim loại có thể cần liều châm hoàn toàn khác nhau.
Không châm thiếu hoặc quá liều
Châm thiếu liều khiến cáu cặn không được kiểm soát đầy đủ. Trong khi đó, châm quá liều có thể làm tăng chi phí và tiềm ẩn nguy cơ bám bẩn màng.
Kiểm soát chất lượng tiền xử lý
MSI310 không thay thế cho hệ thống tiền xử lý. Nước cấp vẫn cần đáp ứng các yêu cầu về độ đục, SDI, chất rắn lơ lửng, sắt, nhôm, dầu mỡ, chất hữu cơ và vi sinh.
Theo dõi dữ liệu vận hành màng
Người vận hành nên thường xuyên theo dõi:
- Lưu lượng nước tinh khiết đã chuẩn hóa.
- Độ dẫn điện của nước thành phẩm.
- Chênh lệch áp suất qua từng cấp màng.
- Áp suất cấp.
- Tỷ lệ thu hồi.
- pH và nhiệt độ.
- Lưu lượng nước cô đặc.
- Mức tiêu thụ hóa chất.
Việc phát hiện sớm xu hướng giảm lưu lượng hoặc tăng chênh áp giúp ngăn cáu cặn phát triển thành lớp bám khó vệ sinh.
Cách lựa chọn hóa chất chống cáu cặn MSI310 phù hợp:
MSI310 là lựa chọn đáng cân nhắc khi hệ thống xuất hiện một hoặc nhiều điều kiện sau:
- Nguồn nước có hàm lượng silica cao.
- Silica tại dòng cô đặc gần hoặc vượt giới hạn bão hòa.
- Hệ thống thường xuyên xuất hiện cáu cặn silica.
- Việc vệ sinh CIP không phục hồi hoàn toàn lưu lượng.
- Hệ thống có nguy cơ đồng thời tạo CaCO₃, CaSO₄, BaSO₄ hoặc SrSO₄.
- Cần nâng tỷ lệ thu hồi nhưng bị giới hạn bởi silica.
- Nước cấp có chứa một lượng oxit sắt hoặc oxit nhôm.
- Cần hóa chất tương thích với nhiều loại màng RO công nghiệp.
Trước khi thay đổi từ một loại antiscalant khác sang MSI310, cần vệ sinh bồn hóa chất, đường ống và đầu bơm định lượng. Không nên tự ý trộn hai sản phẩm chống cáu cặn với nhau nếu chưa có xác nhận về khả năng tương thích.
Câu hỏi thường gặp về hóa chất chống cáu cặn Hypersperse MSI310:
MSI310 có phải là hóa chất chuyên chống cáu cặn silica không?
Có. MSI310 được phát triển chuyên biệt để kiểm soát cáu cặn silica, đồng thời có khả năng kiểm soát canxi cacbonat, canxi sulfat, bari sulfat và stronti sulfat.
MSI310 có thể kiểm soát silica bao nhiêu?
Sản phẩm có thể kiểm soát silica lên đến 240 ppm. Giới hạn thực tế phụ thuộc vào thành phần nước, nhiệt độ, pH, tỷ lệ thu hồi và điều kiện vận hành hệ thống.
Liều châm MSI310 bao nhiêu?
Liều châm điển hình là 3–6 mg/L. Liều lượng chính xác phải được xác định bằng kết quả phân tích nước và tính toán chuyên dụng.
MSI310 có sử dụng cho hệ thống nước uống được không?
Sản phẩm được phân loại cho ứng dụng sản xuất nước uống theo tiêu chuẩn NSF/ANSI/CAN 60, với mức sử dụng tối đa được chứng nhận tùy theo cơ sở sản xuất và hồ sơ sản phẩm. Danh mục NSF hiện liệt kê nhiều chứng nhận MSI310 ở mức tối đa 10 mg/L.
Có thể pha MSI310 bằng nước máy không?
Không nên. Nước dùng để pha nên là nước thấm qua màng RO hoặc nước khử ion DI nhằm tránh đưa khoáng chất, vi sinh và tạp chất vào bồn hóa chất.
MSI310 có thay thế được quá trình vệ sinh màng không?
Không. MSI310 giúp phòng ngừa và làm chậm quá trình hình thành cáu cặn. Khi màng đã bị bám bẩn hoặc cáu cặn nghiêm trọng, hệ thống vẫn cần được vệ sinh CIP bằng hóa chất phù hợp.
Thông tin liên hệ:
- Công ty TNHH Đầu Tư Phát Triển An Vi
- Địa chỉ : 170/8B Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Điện thoại : 028 6651 8768
- Hotline : 0964 26 7595
- Email liên hệ: [email protected] – [email protected]

Trả lời