Màng RO Nitto Denko Model ESPA2-365 – Hydranautics
- Màng RO ESPA2-365 là phần tử màng thẩm thấu ngược công nghiệp do Hydranautics phát triển, thuộc thương hiệu Nitto Denko. Sản phẩm được thiết kế để xử lý nước có hàm lượng chất rắn hòa tan, ion và muối khoáng, phù hợp với các hệ thống yêu cầu lưu lượng nước thấm ổn định và chất lượng nước đầu ra cao.
- Với lưu lượng nước thấm danh định 8.200 GPD, tương đương khoảng 31 m³/ngày, cùng tỷ lệ loại bỏ muối tối thiểu 99,5%, ESPA2-365 có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước công nghiệp, sản xuất nước tinh khiết và tiền xử lý cho các công đoạn khử khoáng chuyên sâu.
1. Hiệu suất vận hành màng RO Nitto Denko model ESPA2-365:
- Công suất nước thấm danh định: 8.200 GPD;
- Tỷ lệ loại bỏ muối tối thiểu: 99,5%;
- Diện tích màng danh định: 365 ft²;
- Áp suất vận hành tối đa: 600 psig;
- Nhiệt độ vận hành tối đa: 45°C;
- Sử dụng vật liệu màng polyamide composite;
- Phù hợp với nhiều hệ thống xử lý nước công nghiệp.
2. Thông số kỹ thuật màng RO ESPA2-365 Nitto Denko:
| Thông số | Giá trị |
| Model | ESPA2-365 |
| Cấu hình màng | Cuộn xoắn |
| Vật liệu màng | Polyamide composite |
| Lưu lượng nước thấm | 8.200 GPD, tương đương 31,0 m³/ngày |
| Tỷ lệ loại bỏ muối tối thiểu | 99,5% |
| Diện tích màng danh định | 365 ft² |
| Áp suất vận hành tối đa | 600 psig, tương đương 4,14 MPa |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 45°C |
| Nồng độ clo tối đa | Dưới 0,1 ppm |
| Khoảng pH nước cấp | 3,0–10,0 |
| Độ đục nước cấp tối đa | 1,0 NTU |
| Chỉ số SDI15 tối đa | 5,0 |
| Lưu lượng nước cấp tối đa | 75 GPM, tương đương khoảng 17,0 m³/giờ |
| Tỷ lệ nước cô đặc/nước thấm tối thiểu | 5:1 |
| Độ sụt áp tối đa trên mỗi phần tử | 10 psi |
Lưu lượng nước thấm của từng phần tử màng có thể dao động trong phạm vi khoảng ±15%. Sự chênh lệch này phụ thuộc vào nhiệt độ nước, nồng độ muối, áp suất cấp, tỷ lệ thu hồi, mức độ bám bẩn và điều kiện vận hành thực tế.
3. Điều kiện xác định hiệu suất màng:
Thông số hiệu suất của ESPA2-365 được xác định sau khoảng 30 phút vận hành trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn:
- Dung dịch thử NaCl: 1.500 ppm;
- Áp suất cấp: 150 psi, tương đương khoảng 1,05 MPa;
- Nhiệt độ nước: 25°C;
- Tỷ lệ thu hồi nước thấm: 15%;
- pH dung dịch thử: 6,5–7,0.
Đây là điều kiện tham chiếu để đánh giá và so sánh hiệu suất giữa các phần tử màng. Trong hệ thống thực tế, công suất nước thành phẩm có thể thấp hoặc cao hơn tùy theo chất lượng nước đầu vào và thông số thiết kế.
4. Kích thước và khả năng lắp đặt
Màng RO Hydranautics ESPA2-365 có các kích thước cơ bản:
- Chiều dài: 40 inch;
- Đường kính ngoài: khoảng 7,95 inch;
- Đường kính ống thu nước thấm: 1,125 inch;
- Khối lượng: khoảng 36 lb, tương đương 16,4 kg.
Kích thước này phù hợp với các vỏ màng công nghiệp sử dụng phần tử RO 8 inch. Trước khi lắp mới hoặc thay thế, cần kiểm tra chiều dài pressure vessel, kiểu đầu nối, gioăng làm kín, adapter và hướng dòng chảy để bảo đảm khả năng tương thích.
5. Màng RO ESPA2-365 được sử dụng ở đâu?
Nhờ lưu lượng xử lý lớn và khả năng loại bỏ muối cao, ESPA2-365 có thể được ứng dụng trong:
- Hệ thống sản xuất nước tinh khiết công nghiệp;
- Xử lý nước cấp cho nhà máy và khu công nghiệp;
- Hệ thống RO ngành thực phẩm và đồ uống;
- Sản xuất nước cho ngành điện tử, dược phẩm và hóa chất;
- Tiền xử lý cho hệ thống EDI hoặc trao đổi ion;
- Hệ thống khử khoáng và giảm tổng chất rắn hòa tan;
- Xử lý nước cấp lò hơi;
- Hệ thống tuần hoàn và tái sử dụng nước sau xử lý.
Việc lựa chọn màng không nên chỉ dựa vào công suất danh định. Đơn vị thiết kế cần xem xét đồng thời thành phần nước đầu vào, TDS, độ cứng, silica, nhiệt độ, pH, SDI, tỷ lệ thu hồi và chất lượng nước thành phẩm yêu cầu.
6. Điều kiện nước cấp cần kiểm soát:
Kiểm soát clo tự do
- Lớp màng polyamide composite nhạy cảm với các chất oxy hóa, đặc biệt là clo tự do. Nồng độ clo trong nước cấp phải được duy trì dưới 0,1 ppm nhằm hạn chế hiện tượng oxy hóa bề mặt màng và suy giảm tỷ lệ loại bỏ muối.
- Nếu hệ thống tiền xử lý sử dụng clo để khử trùng, cần có công đoạn khử clo phù hợp trước khi nước đi vào cụm RO.
Kiểm soát độ đục và SDI
- Độ đục nước cấp không được vượt quá 1,0 NTU và chỉ số SDI15 tối đa là 5,0. Nước có độ đục hoặc SDI cao có thể làm tăng nguy cơ bám bẩn, giảm lưu lượng nước thấm và tăng chênh áp trên hệ thống.
- Tùy theo nguồn nước, hệ thống tiền xử lý có thể bao gồm lọc đa tầng, than hoạt tính, làm mềm, lọc tinh hoặc màng siêu lọc.
Dấu hiệu cho thấy màng cần được kiểm tra:
Người vận hành nên kiểm tra hệ thống khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:
- Lưu lượng nước thấm giảm bất thường;
- Tỷ lệ loại bỏ muối suy giảm;
- Độ dẫn điện của nước thành phẩm tăng;
- Chênh áp giữa đầu vào và đầu ra tăng;
- Áp suất vận hành phải tăng để duy trì công suất;
- Tần suất vệ sinh màng ngày càng ngắn.
Nguyên nhân có thể đến từ cáu cặn khoáng, bám bẩn hữu cơ, cặn lơ lửng, vi sinh hoặc hư hỏng màng do clo. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp lựa chọn quy trình vệ sinh và hóa chất phù hợp.
7. Hướng dẫn bảo quản màng ESPA2-365:
Màng mới thường được đóng kín trong túi polyethylene có chứa dung dịch bảo quản natri metabisulfit với nồng độ dưới 1,0%.
Trong quá trình lưu kho cần:
- Giữ nguyên bao bì cho đến khi lắp đặt;
- Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát;
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao;
- Không để phần tử màng bị đóng băng;
- Không để màng đã sử dụng bị khô;
- Tuân thủ quy trình bảo quản khi hệ thống dừng dài ngày.
Mua màng RO ESPA2-365 tại An Vi Group:
- Công ty TNHH Đầu Tư Phát Triển An Vi cung cấp màng RO Nitto Denko Hydranautics ESPA2-365 có thông tin kỹ thuật và nguồn gốc rõ ràng, phù hợp với các hệ thống xử lý nước công nghiệp.
- An Vi Group hỗ trợ khách hàng kiểm tra model, đánh giá điều kiện nước cấp, lựa chọn cấu hình màng, hướng dẫn lắp đặt, vận hành và bảo quản. Giải pháp được tư vấn dựa trên yêu cầu xử lý thực tế nhằm nâng cao hiệu suất hệ thống, kéo dài thời gian sử dụng màng và tối ưu chi phí vận hành.
Thông tin liên hệ:
- Điện thoại: (028) 6651 8768
- Sales: 0964 267 595
- Zalo/WhatsApp/WeChat: 0964 267 595
- Email: [email protected]
- Email: [email protected]

Trả lời