Phân Phối Màng RO Nitto Denko Hydranautics ESPA2+
- Màng RO Hydranautics ESPA2+ là phần tử màng thẩm thấu ngược công nghiệp dạng cuộn xoắn, phù hợp với hệ thống cần lưu lượng nước thấm cao và khả năng loại bỏ muối ổn định. Sản phẩm sử dụng màng polyamide composite, có diện tích hoạt động 440 ft², tương đương 40,8 m².
- Trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn, ESPA2+ đạt lưu lượng 12.000 GPD (45,4 m³/ngày), tỷ lệ loại bỏ muối danh định 99,6% và mức tối thiểu 99,5%.
1. Thông số kỹ thuật màng RO ESPA2+:
| Thông số | Giá trị |
| Lưu lượng nước thấm | 12.000 GPD (45,4 m³/ngày) |
| Loại bỏ muối danh định | 99,6% |
| Loại bỏ muối tối thiểu | 99,5% |
| Loại bỏ bo trung bình tại pH 10 | 93,0% |
| Cấu hình | Cuộn xoắn |
| Vật liệu màng | Polyamide composite |
| Diện tích hoạt động | 440 ft² (40,8 m²) |
| Áp suất tối đa | 600 psig (4,16 MPa) |
| Nhiệt độ tối đa | 45°C |
| pH vận hành liên tục | 2–10,6 |
| pH vệ sinh | 1–12 |
Sản lượng thực tế có thể thay đổi theo nhiệt độ, áp suất, TDS, tỷ lệ thu hồi và hiệu quả tiền xử lý.
2. Khả năng loại bỏ muối:
- ESPA2+ giúp giảm TDS, ion và nhiều thành phần vô cơ. Chất lượng nước sau RO còn phụ thuộc độ mặn, nhiệt độ, áp suất và cấu hình hệ thống.
- Màng đạt tỷ lệ loại bỏ bo trung bình 93% tại pH 10. Việc nâng pH có thể cải thiện khả năng loại bỏ bo, nhưng phải được tính toán theo thiết kế và tuân thủ giới hạn vận hành.
3. Hiệu suất vận hành màng RO Nitto Denko ESPA2+:
Hệ thống cần đáp ứng các giới hạn sau:
- Clo tự do: dưới 0,1 ppm.
- Độ đục nước cấp: tối đa 1,0 NTU.
- SDI15: tối đa 5,0.
- Lưu lượng nước cấp: tối đa 75 GPM (17,0 m³/giờ).
- Tỷ lệ tối thiểu giữa dòng cô đặc và nước thấm: 5:1.
- Sụt áp tối đa trên mỗi phần tử: 10 psi.
Màng polyamide nhạy cảm với clo và chất oxy hóa mạnh. Nước cấp phải được khử clo trước khi vào hệ thống RO. Tiếp xúc vượt giới hạn có thể làm giảm tỷ lệ loại bỏ muối và rút ngắn tuổi thọ màng.
4. Điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn:
Hiệu suất ESPA2+ được xác định sau 30 phút vận hành với:
- Dung dịch NaCl: 1.500 ppm.
- Áp suất thử: 150 psi (1,05 MPa).
- Nhiệt độ: 25°C.
- Tỷ lệ thu hồi: 15%.
- pH: 6,5–7,0.
Lưu lượng từng phần tử có thể dao động ±15%, còn diện tích màng có thể dao động ±4%. Khi thiết kế hệ thống, cần tính đến nhiệt độ nước thấp nhất, độ mặn thực tế, suy giảm lưu lượng và công suất dự phòng.
5. Kích thước màng RO Nitto Denko ESPA2+:
- Chiều dài: 40 inch (1.016 mm).
- Đường kính ngoài: 7,89 inch (200 mm).
- Đường kính ống thu nước thấm: 1,125 inch (28,6 mm).
- Khối lượng: khoảng 36 lb (16,4 kg).
Phần tử thường đi kèm gioăng chặn dòng cô đặc, khớp nối và O-ring; được bảo quản trong túi kín chứa natri metabisulfite dưới 1%.
6. Ứng dụng của màng RO Nitto Denko ESPA2+:
ESPA2+ phù hợp cho:
- Sản xuất nước công nghiệp và nước cấp quy trình.
- Khử khoáng, giảm TDS và độ dẫn điện.
- Xử lý nước cấp cho lò hơi và hệ thống làm mát.
- Tiền xử lý cho EDI hoặc công đoạn tinh sạch sâu.
- Hệ thống tái sử dụng nước.
- Nước dùng trong thực phẩm, đồ uống và dược phẩm khi hệ thống được thiết kế phù hợp.
7. Lưu ý khi lựa chọn và vận hành:
- Trước khi chọn màng, cần phân tích TDS, độ cứng, silica, sắt, mangan, chất hữu cơ, độ đục, SDI và nguy cơ cáu cặn. Tiền xử lý phù hợp giúp hạn chế bám bẩn, tăng chênh áp và suy giảm lưu lượng.
- Cần xem xét vệ sinh khi lưu lượng nước thấm chuẩn hóa giảm, chênh áp tăng hoặc tỷ lệ loại bỏ muối suy giảm. Hóa chất, pH và thời gian vệ sinh phải phù hợp với loại chất bẩn.
Mua màng RO ESPA2+ chính hãng tại An Vi Group:
Công ty TNHH Đầu Tư Phát Triển An Vi cung cấp màng RO Hydranautics ESPA2+ có nguồn gốc rõ ràng, đồng thời hỗ trợ lựa chọn, bảo quản, lắp đặt và vận hành theo từng nguồn nước.
Thông tin liên hệ:
- Điện thoại: (028) 6651 8768
- Sales: 0964 267 595
- Zalo/WhatsApp/WeChat: 0964 267 595
- Email: [email protected]
- Email: [email protected]

Trả lời