Lõi Lọc Pall Claris CLR1040W480 10 Micron 40 Inch
- Pall Claris CLR1040W480 là lõi lọc sâu (depth filter) dạng melt-blown thuộc dòng Claris® của Pall, được thiết kế để loại bỏ cặn và các hạt rắn trong chất lỏng. Sản phẩm có cấp lọc 10 µm, chiều dài 40 inch (1016 mm) và cấu tạo bằng polypropylene (PP), phù hợp cho nhiều hệ thống lọc chất lỏng và xử lý nước công nghiệp.
- Nhờ cấu trúc lỗ lọc phân cấp cùng nhiều vùng sợi có kích thước khác nhau, CLR1040W480 có khả năng giữ các hạt cặn trong toàn bộ chiều sâu lớp vật liệu thay vì chỉ tập trung trên bề mặt. Thiết kế này giúp tăng khả năng giữ cặn và kéo dài thời gian sử dụng của lõi.
1. Thông số kỹ thuật lõi lọc Pall Claris CLR1040W480:
| Thông số | Giá trị |
| Model | CLR1040W480 |
| Thương hiệu | Pall |
| Dòng sản phẩm | Claris® |
| Cấp lọc | 10 µm |
| Chiều dài | 1016 mm (40 inch) |
| Loại lõi | Melt-blown depth filter |
| Vật liệu lọc | Polypropylene |
| Vật liệu lõi đỡ | Polypropylene |
| Cấu hình | DOE |
| Nắp đầu | Không có end cap |
| Chênh áp tối đa | 1,72 bard (25 psid) tại 60 °C |
| Chênh áp tối đa | 3,45 bard (50 psid) tại 20 °C |
| Chênh áp khuyến nghị thay lõi | 2,4 bard (35 psid)* |
2. Cấu tạo của lõi lọc CLR1040W480:
- Pall Claris CLR1040W480 sử dụng vật liệu lọc polypropylene dạng melt-blown với cấu trúc lọc sâu.
- Quy trình melt-blowing tạo ra nhiều vùng sợi với cấu trúc lỗ lọc phân cấp. Nhờ đó, các hạt có kích thước khác nhau có thể được giữ lại tại những vị trí khác nhau trong chiều sâu lớp vật liệu.
- Thay vì để phần lớn cặn tích tụ ngay trên bề mặt, cấu trúc depth filter cho phép tận dụng tốt hơn toàn bộ chiều sâu của lõi lọc.
- Bên trong sản phẩm còn sử dụng lõi đỡ polypropylene dạng ép đùn có độ bền cao, giúp duy trì độ ổn định của cartridge trong quá trình vận hành mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến dòng chảy.
3. Đặc điểm nổi bật của lõi lọc Pall CLR1040W480:
Cấu trúc lọc sâu phân cấp
Cấu trúc lỗ lọc phân cấp giúp giữ các hạt có kích thước khác nhau trong toàn bộ chiều sâu của vật liệu lọc. Điều này giúp khai thác hiệu quả diện tích và chiều sâu của lõi thay vì chỉ sử dụng lớp bề mặt.
Khả năng giữ cặn cao
Vật liệu có độ rỗng cao giúp tăng khả năng chứa cặn (dirt holding capacity). Nhờ đó, lõi có thể đạt thời gian sử dụng dài hơn trong điều kiện vận hành phù hợp.
Hiệu suất lọc ổn định
Các sợi polypropylene được liên kết bằng nhiệt (thermally bonded), góp phần duy trì hiệu suất lọc ổn định trong quá trình sử dụng.
Kết cấu hoàn toàn bằng polypropylene
Vật liệu lọc, lõi đỡ và các thành phần chính của CLR1040W480 được làm từ polypropylene.
Thiết kế không sử dụng keo dán, chất kết dính hoặc chất hoạt động bề mặt, đồng thời mang lại khả năng tương thích hóa học rộng với nhiều loại lưu chất phù hợp.
Lõi đỡ ép đùn độ bền cao
Lõi đỡ extruded core được thiết kế nhằm đảm bảo độ ổn định cơ học mà vẫn duy trì đặc tính dòng chảy của cartridge.
4. Nguyên lý lọc của Pall Claris CLR1040W480:
- CLR1040W480 hoạt động theo nguyên lý lọc sâu (depth filtration).
- Khi chất lỏng đi qua lớp polypropylene melt-blown, các hạt cặn được giữ lại tại nhiều vị trí khác nhau trong chiều sâu của vật liệu lọc.
- Các lớp có cấu trúc lỗ khác nhau giúp phân bố lượng cặn trong lõi. Những hạt lớn hơn có thể được giữ tại các vùng phía ngoài, trong khi các hạt phù hợp với cấp lọc tiếp tục được giữ tại những vùng sâu hơn.
- Cơ chế này giúp tận dụng tốt thể tích của vật liệu lọc và tăng khả năng giữ cặn so với việc chỉ giữ toàn bộ tạp chất trên một bề mặt.
5. Ứng dụng của lõi lọc Pall Claris CLR1040W480:
Pall Claris được phát triển cho các ứng dụng giảm hạt/cặn thông dụng, đặc biệt trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống. Tùy vào yêu cầu của hệ thống và khả năng tương thích của lưu chất, CLR1040W480 có thể được sử dụng trong:
- Lọc nước và chất lỏng trong hệ thống công nghiệp.
- Loại bỏ cặn và hạt rắn trong dòng chất lỏng.
- Các công đoạn tiền lọc yêu cầu cấp lọc 10 µm.
- Hệ thống lọc trong ngành thực phẩm và đồ uống.
- Các hệ thống cần lõi polypropylene dài 40 inch.
- Bảo vệ các công đoạn hoặc thiết bị lọc phía sau khỏi tải lượng cặn lớn.
Việc lựa chọn lõi cần dựa trên đặc tính lưu chất, lưu lượng, nhiệt độ, chênh áp, yêu cầu chất lượng đầu ra và điều kiện vận hành thực tế của hệ thống.
6. Điều kiện vận hành lõi lọc Pall model CLR1040W480:
Theo dữ liệu kỹ thuật của dòng Claris, chênh áp tối đa phụ thuộc vào nhiệt độ vận hành:
- 1,72 bard (25 psid) tại 60 °C (140 °F).
- 3,45 bard (50 psid) tại 20 °C (68 °F).
Chênh áp được khuyến nghị để thay lõi là 2,4 bard (35 psid), với điều kiện giá trị này không vượt quá giới hạn chênh áp tối đa tại nhiệt độ vận hành tương ứng.
Các thông số trên áp dụng với lưu chất tương thích, tức lưu chất không làm trương nở, làm mềm hoặc gây ảnh hưởng bất lợi đến các thành phần của lõi lọc.
7. Khi nào nên thay lõi CLR1040W480?
Trong quá trình sử dụng, cặn tích tụ trong vật liệu lọc sẽ làm chênh áp qua lõi tăng dần.
Người vận hành nên theo dõi Δp của hệ thống và thực hiện thay cartridge theo điều kiện vận hành thực tế. Theo tài liệu của dòng Claris, mức chênh áp thay lõi được khuyến nghị là 2,4 bard (35 psid), miễn là không vượt giới hạn chênh áp tối đa theo nhiệt độ.
Thời gian sử dụng thực tế không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Hàm lượng cặn trong chất lỏng đầu vào.
- Phân bố kích thước hạt.
- Lưu lượng vận hành.
- Nhiệt độ.
- Độ nhớt của lưu chất.
- Chế độ vận hành của hệ thống.
Vì vậy, không nên xác định chu kỳ thay CLR1040W480 chỉ dựa trên số ngày hoặc số giờ vận hành.
Ý nghĩa mã CLR1040W480
Dựa trên cấu trúc mã đặt hàng của dòng Claris:
CLR – 10 – 40 – W480
Trong đó:
- CLR: dòng lõi lọc Claris.
- 10: cấp lọc 10 µm.
- 40: chiều dài 40 inch (1016 mm).
- W480: phần mã cấu hình sản phẩm của Pall.
Với model này, sản phẩm thuộc cấu hình DOE không có end cap.
Vì sao lựa chọn lõi lọc Pall Claris CLR1040W480?
CLR1040W480 phù hợp với các hệ thống cần một lõi lọc sâu polypropylene 10 micron có chiều dài 40 inch. Sản phẩm kết hợp cấu trúc lỗ lọc phân cấp, vật liệu PP, độ rỗng cao và lõi đỡ ép đùn nhằm mang lại khả năng giữ cặn tốt và hiệu suất lọc ổn định.
Các ưu điểm đáng chú ý gồm:
- Cấp lọc 10 micron.
- Chiều dài 40 inch.
- Vật liệu polypropylene.
- Công nghệ lọc sâu melt-blown.
- Cấu trúc lỗ lọc phân cấp.
- Khả năng giữ cặn cao.
- Các sợi được liên kết bằng nhiệt.
- Không sử dụng keo dán, chất kết dính hoặc chất hoạt động bề mặt.
- Khả năng tương thích hóa học rộng với các lưu chất phù hợp.
Lưu ý khi lựa chọn lõi lọc Pall CLR1040W480:
- Trước khi đặt mua hoặc thay thế lõi lọc, cần kiểm tra ít nhất ba thông số quan trọng: cấp lọc 10 µm, chiều dài 40 inch và cấu hình DOE.
- Ngoài ra, cần đánh giá khả năng tương thích hóa học giữa polypropylene và lưu chất thực tế, nhiệt độ làm việc, chênh áp cũng như yêu cầu của hệ thống.
- Đối với các ứng dụng thực phẩm, đồ uống hoặc những ứng dụng chịu yêu cầu pháp lý riêng, cần kiểm tra tài liệu tuân thủ hiện hành của nhà sản xuất cho thị trường và mục đích sử dụng cụ thể.

Trả lời