Nhựa Trao Đổi Ion DuPont AmberLite HPR4800 Cl

1. Giới thiệu chung về hạt nhựa DuPont AmberLite HPR4800 Cl:

  • Nhựa trao đổi ion DuPont AmberLite HPR4800 Cl là loại nhựa chất lượng cao được sử dụng trong các ứng dụng khử khoáng công nghiệp khi yêu cầu hiệu suất cao và vận hành tiết kiệm chi phí. Tính chất hóa học và kích thước hạt của nhựa đã được tối ưu hóa nhằm mang lại dung lượng vận hành vượt trội và đặc tính rửa hoàn nguyên tốt, đồng thời giảm tiêu thụ hóa chất tái sinh và nước rửa.
  • AmberLite HPR4800 Cl tương thích với tất cả các công nghệ hệ thống; có tính linh hoạt để sử dụng trong lớp anion dẫn (lead single anion bed) và trong hệ thống cột mixed bed. Trong ứng dụng mixed bed, kích thước hạt được thiết kế để tăng khả năng tách lớp, đồng thời màu sáng của nhựa anion giúp dễ dàng phân biệt bằng mắt thường với nhựa cation màu tối sau quá trình rửa ngược tách lớp.

2. Ứng dụng chính của hạt nhựa AmberLite HPR4800 Cl:

Khử khoáng (Demineralization)
– Lý tưởng khi xử lý nước có:

  • Hàm lượng silica cao

– Khi mục tiêu xử lý là:

  • Loại bỏ axit mạnh và axit yếu
  • Giảm rò rỉ silica xuống mức thấp nhất

Đánh bóng mixed bed (Mixed bed polishing)

Thiết kế hệ thống

Tương thích với tất cả công nghệ hệ thống:

  • Dòng chảy cùng chiều (Co-current)
  • Dòng chảy ngược / giữ chặt lớp (Counter-current / Hold-down)
  • Cột nhồi (Packed beds)
  • Mixed bed

3. Tính chất vật lý và hóa học của hạt nhựa AmberLite HPR4800 Cl:

Tính chất vật lý:

  • Copolymers: Styrene–divinylbenzene
  • Cấu trúc (Matrix): Gel
  • Loại: Anion bazơ mạnh, loại I
  • Nhóm chức năng: Trimethylammonium
  • Dạng vật lý: Hạt cầu màu hổ phách, trong mờ

Tính chất hóa học:

  • Dạng ion khi xuất xưởng: Cl⁻
  • Tổng dung lượng trao đổi: ≥ 1.3 eq/L (dạng Cl⁻)
  • Khả năng giữ nước: 49.0 – 58.0% (dạng Cl⁻)

Kích thước hạt:

  • Đường kính hạt: 575 ± 50 µm
  • Hệ số đồng nhất: ≤ 1.1
  • < 300 µm: ≤ 0.3%
  • > 850 µm: ≤ 1.0%

Độ bền

  • Hạt nguyên vẹn không nứt: ≥ 95%
  • Trương nở (Cl⁻ → OH⁻): 20%

Tỷ trọng

  • Tỷ trọng hạt: 1.08 g/mL
  • Khối lượng vận chuyển: 670 g/L

4. Điều kiện vận hành khuyến nghị:

Khoảng nhiệt độ:

  • Dạng OH⁻: 5 – 60°C (41 – 140°F)
  • Dạng Cl⁻: 5 – 100°C (41 – 212°F)

Khoảng pH:

  • Chu trình vận hành: 1 – 14
  • Ổn định: 0 – 14

Vận hành ở nhiệt độ cao (ví dụ trên 60-70°C) có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ nhựa.

Liên hệ để được tư vấn sản phẩm:

  • Để mua hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng từ các nhà sản xuất uy tín hãy liên hệ đến An Vi Group. Chúng tôi luôn hỗ trợ cho khách hàng của mình và nhằm mục đích mong muốn khách hàng sử dụng các sản phẩm chất lượng, tiết kiệm chi phí, và mang lại hiệu quả xử lý cao
  • Chúng tôi luôn hướng dẫn nhân viên, đại lý, nhà thầu, khách hàng hoặc bất kỳ bên thứ ba nào có thể tiếp xúc với sản phẩm về tất cả các biện pháp phòng ngừa, bảo quản hiện hành. Tất cả thông tin và hỗ trợ kỹ thuật được chúng tôi cung cấp đầy đủ rõ ràng.
  • Chúng tôi đảm bảo giao hàng đáp ứng kịp thời và mang lại giá trị gia tăng cho quý khách hàng. Với những nỗ lực kinh doanh trung thực, chất lượng và dịch vụ tuyệt vời, chúng tôi mong muốn thiết lập mối quan hệ đối tác với các đại lý trên toàn quốc.
  • Công ty TNHH Đầu Tư Phát Triển An Vi  đang cung cấp hạt nhựa trao đổi ion AmberLite HPR4800 Cl do Dupont sản xuất uy tín chất lượng, nguồn gốc rõ ràng. Chúng tôi luôn có chính sách giá ưu đãi và dịch vụ tốt dành cho tất cả khách hàng.
  • Tham khảo thêm các sản phẩm khác do An Vi Group cung cấp: Tại đây

Thông tin liên hệ:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *