Mang RO Dupont FilmTec

Hướng Dẫn Sử Dụng Màng Filmtec BW30XHR PRO-400/34i

  • FilmTec BW30XHR-400/34i, tên đầy đủ là FilmTec BW30XHR PRO-400/34i, là màng thẩm thấu ngược dành cho nước lợ, phù hợp với các hệ thống yêu cầu khả năng loại bỏ ion cao và chất lượng nước thấm ổn định.
  • Màng có tỷ lệ loại bỏ muối ổn định 99,8%, lưu lượng nước thấm danh định 11.500 gpd, tương đương khoảng 43,5 m³/ngày. Lưới đệm dòng cấp 34 mil hỗ trợ hạn chế tích tụ cặn và duy trì chênh lệch áp suất thấp.
  • Tuy nhiên, hiệu suất thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, TDS, áp suất vận hành, tỷ lệ thu hồi, chất lượng tiền xử lý và tình trạng màng.

Thông số kỹ thuật màng RO FilmTec BW30XHR PRO-400/34i:

Thông sốGiá trị
Loại màngMàng RO nước lợ
Diện tích màng400 ft²
Lưu lượng danh định43,5 m³/ngày
Tỷ lệ loại bỏ muối ổn định99,8%
Lưới đệm dòng cấp34 mil
Áp suất tối đa600 psi, khoảng 41 bar
Nhiệt độ tối đa45°C
pH vận hành liên tục2–11
pH vệ sinh ngắn hạn1–13
SDI nước cấp tối đa5
Clo tự doDưới 0,1 ppm
Lưu lượng cấp tối đaKhoảng 17 m³/giờ/phần tử

Các thông số trên là giới hạn kỹ thuật, không phải điều kiện nên duy trì thường xuyên. Hệ thống cần được thiết kế với mức dự phòng phù hợp.

Ứng dụng của màng RO FilmTec BW30XHR-400/34i:

Màng phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ dẫn điện nước thấm thấp như:

  • Khử khoáng nước cấp lò hơi;
  • Tiền xử lý cho hệ thống EDI;
  • Hệ thống RO hai cấp;
  • Sản xuất nước quy trình công nghiệp;
  • Xử lý nước trong ngành điện, thép, hóa chất và hóa dầu;
  • Ứng dụng cần giảm silica, bo, nitrat, TOC và amoni.

Đây là màng RO nước lợ, không nên sử dụng thay thế màng RO nước biển khi nguồn nước có độ mặn và áp suất thẩm thấu quá cao.

Không tính công suất chỉ theo lưu lượng danh định:

Lưu lượng 43,5 m³/ngày được xác định trong điều kiện thử nghiệm:

  • NaCl: 2.000 ppm;
  • Áp suất: 225 psi, khoảng 15,5 bar;
  • Nhiệt độ: 25°C;
  • pH: 8;
  • Tỷ lệ thu hồi: 15%.

Trong thực tế, lưu lượng nước thấm thay đổi theo nhiệt độ, TDS, áp suất, tỷ lệ thu hồi, mức độ bám bẩn và thời gian sử dụng.

Vì vậy, không nên lấy 43,5 m³/ngày nhân trực tiếp với số lượng phần tử để tính công suất. Thiết kế phải dựa trên phân tích nước và cấu hình hệ thống cụ thể.

Phân tích nước cấp trước khi lựa chọn màng FilmTec BW30XHR PRO-400/34i:

Các chỉ tiêu cần kiểm tra gồm:

  • TDS và độ dẫn điện;
  • Độ cứng, canxi và magie;
  • Độ kiềm, sulfate và chloride;
  • Silica, bari và stronti;
  • Sắt và mangan;
  • Nitrat, amoni và TOC;
  • Độ đục, SDI, pH và nhiệt độ;
  • Clo tự do và hoạt tính vi sinh.

Dữ liệu này giúp dự báo nguy cơ cáu cặn, fouling, biofouling và xác định hệ thống tiền xử lý phù hợp.

Vai trò của lưới đệm 34 mil:

Lưới đệm dòng cấp 34 mil tạo kênh dẫn nước rộng hơn, giúp:

  • Hạn chế cặn tích tụ;
  • Giảm tốc độ tăng chênh lệch áp suất;
  • Tăng khả năng chống bám bẩn;
  • Hỗ trợ quá trình vệ sinh màng.

Tuy nhiên, lưới đệm không thể thay thế tiền xử lý. Chất rắn lơ lửng, sắt, mangan, chất hữu cơ, dầu mỡ và vi sinh vẫn phải được kiểm soát trước màng RO.

Kiểm soát SDI và clo

SDI nước cấp tối đa của FilmTec BW30XHR-400/34i là 5. SDI cao có thể gây giảm lưu lượng nước thấm, tăng chênh lệch áp suất và tăng tần suất vệ sinh CIP.

Khi SDI tăng, cần kiểm tra hệ thống keo tụ, lọc đa tầng, UF hoặc lõi lọc cartridge thay vì tăng áp suất bơm để bù lưu lượng.

Màng sử dụng lớp polyamide thin-film composite nên rất nhạy cảm với clo. Nồng độ clo tự do phải dưới 0,1 ppm và nên được loại bỏ trước khi nước tiếp xúc với màng.

Có thể khử clo bằng than hoạt tính hoặc sodium metabisulfite. Oxy hóa lớp polyamide có thể làm giảm tỷ lệ loại bỏ muối và gây hư hỏng không thể phục hồi.

Điều kiện vận hành màng RO FilmTec BW30XHR-400/34i:

Nhiệt độ vận hành tối đa là 45°C. Khi vận hành liên tục ở pH trên 10, nhiệt độ tối đa là 35°C.

Khoảng pH vận hành liên tục là 2–11. Khoảng pH 1–13 chỉ áp dụng cho quá trình vệ sinh ngắn hạn, tối đa 30 phút.

Áp suất tối đa là 600 psi, tương đương khoảng 41 bar. Đây là giới hạn chịu áp, không phải áp suất khuyến nghị cho mọi hệ thống.

Lưu lượng cấp tối đa qua mỗi phần tử là khoảng 17 m³/giờ. Chênh lệch áp suất tối đa là:

  • 15 psi, khoảng 1 bar trên mỗi phần tử;
  • 50 psi, khoảng 3,5 bar trên bình áp lực có ít nhất bốn phần tử.

Chênh lệch áp suất tăng thường liên quan đến cặn, biofilm, cáu cặn khoáng hoặc lưu lượng cấp quá cao.

Lắp đặt và khởi động màng FilmTec BW30XHR-400/34i:

  • FilmTec BW30XHR PRO-400/34i sử dụng nắp đầu liên kết iLEC™, giúp giảm nguy cơ rò rỉ tại vòng đệm chữ O.
  • Khi lắp đặt cần kiểm tra bình áp lực, vòng đệm, gioăng nước muối và chiều dòng chảy. Chỉ sử dụng chất bôi trơn tương thích và không tác động lực mạnh lên phần tử.
  • Khi khởi động, cần tăng lưu lượng và áp suất từ từ để tránh sốc thủy lực. Nước thấm trong giờ vận hành đầu tiên phải được loại bỏ vì có thể chứa dung dịch bảo quản.
  • Các thông số cần ghi nhận gồm áp suất, lưu lượng, độ dẫn điện, pH, nhiệt độ, tỷ lệ thu hồi và chênh lệch áp suất.

Khi nào cần vệ sinh màng?

Không nên vệ sinh theo lịch cố định. Cần xem xét CIP khi:

  • Lưu lượng nước thấm giảm;
  • Chênh lệch áp suất tăng;
  • Áp suất cấp tăng;
  • Tỷ lệ loại bỏ muối giảm;
  • Độ dẫn điện nước thấm tăng.

Trước khi vệ sinh, cần xác định loại bám bẩn như cáu cặn vô cơ, chất hữu cơ, dầu mỡ hoặc biofilm để lựa chọn hóa chất phù hợp.

Sử dụng sai hóa chất, pH, nhiệt độ hoặc thời gian tiếp xúc có thể làm giảm tuổi thọ màng.

Bảo quản khi dừng dài ngày:

Sau khi được làm ướt, màng phải luôn được giữ ẩm. Không được để phần tử khô.

Khi hệ thống dừng dài ngày, nên vệ sinh màng nếu cần, sau đó ngâm hoặc tuần hoàn dung dịch bảo quản phù hợp. Cần kiểm tra pH dung dịch định kỳ và hạn chế không khí, tạp chất xâm nhập.

Khi khởi động lại, phải xả bỏ nước thấm ban đầu và kiểm tra chất lượng nước trước khi đưa vào sử dụng.

Câu hỏi thường gặp:

FilmTec BW30XHR-400/34i có dùng cho nước biển không?

Không. Đây là màng RO nước lợ. Nước biển cần sử dụng dòng màng chuyên dụng có khả năng làm việc ở áp suất cao hơn.

Có thể vận hành màng ở pH 13 liên tục không?

Không. pH 1–13 chỉ áp dụng cho vệ sinh ngắn hạn. Khoảng pH vận hành liên tục là 2–11.

Có thể sử dụng màng mà không cần tiền xử lý không?

Không nên. Tiền xử lý giúp kiểm soát cặn, chất hữu cơ, vi sinh, clo và các ion tạo cáu cặn.

Khi dừng dài ngày có cần tháo màng ra không?

Không nhất thiết. Có thể bảo quản màng trong hệ thống nếu phần tử luôn được giữ ẩm và tiếp xúc với dung dịch bảo quản phù hợp.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *