Posted by: anvigroup Comments: 0
Màng RO ESPA2 MAX-8040 – Nitto Denko Hydranautics
1. Thông tin chung về màng RO ESPA2 MAX-8040:
- Màng RO ESPA2 MAX-8040 là màng thẩm thấu ngược dạng cuộn xoắn, được thiết kế cho các hệ thống xử lý nước công nghiệp cần lưu lượng nước thấm lớn, khả năng loại bỏ muối cao và hiệu suất vận hành ổn định.
- Sản phẩm sử dụng lớp màng polyamide composite với diện tích hoạt động 440 ft², tương đương 40,8 m². Theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn, màng có lưu lượng nước thấm danh định 12.000 gallon mỗi ngày và tỷ lệ loại bỏ muối trung bình 99,6%.
2. Thông số kỹ thuật màng ESPA2 MAX-8040:
| Thông số | Giá trị |
| Lưu lượng nước thấm | 12.000 GPD, tương đương 45,4 m³/ngày |
| Tỷ lệ loại bỏ muối | 99,6% |
| Tỷ lệ loại bỏ muối tối thiểu | 99,5% |
| Tỷ lệ loại bỏ bo điển hình tại pH 10 | 93,0% |
| Cấu hình màng | Cuộn xoắn |
| Vật liệu màng | Polyamide composite |
| Diện tích màng hoạt động | 440 ft², tương đương 40,8 m² |
| Áp suất cấp tối đa | 600 psig, tương đương 4,16 MPa |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 45°C |
| Nồng độ clo tối đa | Dưới 0,1 ppm |
| Khoảng pH vận hành liên tục | 2–10,6 |
| Khoảng pH khi vệ sinh | 1–12 |
| Độ đục nước cấp tối đa | 1,0 NTU |
| SDI15 tối đa | 5,0 |
| Lưu lượng nước cấp tối đa | 75 GPM, tương đương 17,0 m³/giờ |
| Độ sụt áp tối đa mỗi phần tử | 10 psi |
3. Hiệu suất xử lý nước của màng RO ESPA2 MAX-8040:
- Màng ESPA2 MAX-8040 có tỷ lệ loại bỏ muối trung bình 99,6%, phù hợp với các hệ thống cần giảm tổng chất rắn hòa tan, độ dẫn điện và hàm lượng ion trong nước.
- Lưu lượng nước thấm danh định đạt 12.000 GPD, tương đương khoảng 45,4 m³/ngày. Tuy nhiên, lưu lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo nhiệt độ nước, áp suất vận hành, nồng độ muối, pH, mức độ thu hồi và tình trạng bám bẩn của màng.
- Theo tài liệu kỹ thuật, lưu lượng nước thấm của từng phần tử có thể sai lệch khoảng ±15%. Diện tích màng hoạt động cũng có thể sai lệch khoảng ±4%.
4. Khả năng loại bỏ bo:
- Trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn với nước cấp chứa 5 ppm bo và pH bằng 10, màng đạt tỷ lệ loại bỏ bo điển hình 93%.
- Khả năng loại bỏ bo phụ thuộc đáng kể vào pH. Khi pH tăng, axit boric chuyển dần sang dạng ion borat, giúp màng RO loại bỏ hiệu quả hơn. Vì vậy, các hệ thống yêu cầu kiểm soát bo cần được thiết kế dựa trên chất lượng nước đầu vào, pH vận hành và mục tiêu chất lượng nước sau xử lý.
5. Điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn:
Hiệu suất công bố của màng được xác định sau 30 phút vận hành trong các điều kiện:
- Dung dịch NaCl 1.500 ppm.
- Áp suất cấp 150 psi, tương đương 1,05 MPa.
- Nhiệt độ nước 25°C.
- Tỷ lệ thu hồi nước thấm 15%.
- pH từ 6,5 đến 7,0.
Các giá trị này được sử dụng để so sánh hiệu suất sản phẩm trong điều kiện tiêu chuẩn, không phải là sản lượng cố định trong mọi hệ thống thực tế.
6. Yêu cầu đối với nước cấp:
- Để duy trì hiệu suất và tuổi thọ màng, độ đục nước cấp không được vượt quá 1,0 NTU và chỉ số SDI15 phải được kiểm soát ở mức tối đa 5,0.
- Nước cấp cần được tiền xử lý phù hợp bằng các công đoạn như lọc đa tầng, lọc tinh, than hoạt tính, làm mềm hoặc châm hóa chất chống cáu cặn tùy theo thành phần nước.
- Màng polyamide nhạy cảm với clo tự do. Nồng độ clo cấp vào màng phải thấp hơn 0,1 ppm. Nếu hệ thống sử dụng clo để khử trùng, cần loại bỏ clo trước khi nước đi vào cụm màng RO.
7. Giới hạn vận hành cần lưu ý:
- Áp suất cấp tối đa của ESPA2 MAX-8040 là 600 psi. Nhiệt độ nước không được vượt quá 45°C.
- Tỷ lệ tối thiểu giữa dòng nước cô đặc và dòng nước thấm đối với từng phần tử là 5:1. Việc duy trì đủ lưu lượng nước cô đặc giúp hạn chế hiện tượng phân cực nồng độ, cáu cặn và suy giảm hiệu suất màng.
- Độ sụt áp qua mỗi phần tử không được vượt quá 10 psi. Sụt áp tăng bất thường có thể là dấu hiệu của cặn bẩn, chất rắn lơ lửng hoặc màng bị tắc nghẽn.
Kích thước và khối lượng
- Màng có chiều dài danh định 40 inch, tương đương 1.016 mm, đường kính khoảng 7,89 inch, tương đương 200 mm. Đường kính ống thu nước thấm là 1,125 inch, tương đương 28,6 mm.
- Khối lượng mỗi phần tử khoảng 36 lb, tương đương 16,4 kg.
8. Ứng dụng của màng RO ESPA2 MAX-8040:
Màng phù hợp với nhiều hệ thống xử lý nước công nghiệp như:
- Sản xuất nước tinh khiết.
- Khử khoáng và giảm độ dẫn điện.
- Xử lý nước cấp cho lò hơi.
- Xử lý nước cho tháp giải nhiệt.
- Hệ thống tái sử dụng nước.
- Ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
- Tiền xử lý cho hệ thống EDI hoặc trao đổi ion.
- Các hệ thống cần kiểm soát muối và bo trong nước.
Liên hệ để được tư vấn sản phẩm:
- Để mua hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng từ các nhà sản xuất uy tín hãy liên hệ đến An Vi Group. Chúng tôi luôn hỗ trợ cho khách hàng của mình và nhằm mục đích mong muốn khách hàng sử dụng các sản phẩm chất lượng, tiết kiệm chi phí, và mang lại hiệu quả xử lý cao.
- Chúng tôi luôn hướng dẫn nhân viên, đại lý, nhà thầu, khách hàng hoặc bất kỳ bên thứ ba nào có thể tiếp xúc với sản phẩm về tất cả các biện pháp phòng ngừa, bảo quản hiện hành. Tất cả thông tin và hỗ trợ kỹ thuật được chúng tôi cung cấp đầy đủ rõ ràng.
- Chúng tôi đảm bảo giao hàng đáp ứng kịp thời và mang lại giá trị gia tăng cho quý khách hàng. Với những nỗ lực kinh doanh trung thực, chất lượng và dịch vụ tuyệt vời, chúng tôi mong muốn thiết lập mối quan hệ đối tác với các đại lý trên toàn quốc.
- Công ty TNHH Đầu Tư Phát Triển An Vi đang cung cấp màng RO Nitto Denko model màng RO ESPA2 MAX-8040 xử lý nước uy tín chất lượng, nguồn gốc rõ ràng. Chúng tôi luôn có chính sách giá ưu đãi và dịch vụ tốt dành cho khách hàng.
- Tham khảo thêm các sản phẩm khác do An Vi Group cung cấp: Tại đây
Thông tin liên hệ:
- Điện thoại: (028) 6651 8768
- Sales : 0964 267 595
- Zalo/WhatApps/Wechat: 0964 267 595
- Email : [email protected]
- Email : [email protected]

Trả lời