Purolite A400 – Hạt Nhựa Chính Hãng An Vi Group
Purolite A400 là hạt nhựa trao đổi ion anion mạnh (Strong Base Anion – Type I), chuyên dùng trong xử lý nước công nghiệp và dân dụng. Với khả năng loại bỏ hiệu quả các ion âm (anion), đặc biệt là silica (SiO₂), Purolite A400 được sử dụng phổ biến trong hệ thống khử khoáng toàn phần (mixed-bed) và xử lý nước cấp lò hơi.
Sản phẩm được sản xuất bởi Purolite – Anh Quốc, phân phối toàn cầu, trong đó tại Việt Nam, An Vi Group là đơn vị nhập khẩu và phân phối chính hãng.
1. Thông số kỹ thuật hạt nhựa Purolite A400:
Thuộc tính | Giá trị kỹ thuật |
Cấu trúc polymer | Gel polystyrene liên kết chéo với divinylbenzene |
Nhóm chức năng | Amoni bậc bốn loại I |
Dạng ion giao hàng | Cl⁻ (chloride) |
Kích thước hạt | 300 – 1200 µm (≤ 1% dưới 300 µm) |
Dung lượng trao đổi | 1.3 eq/L (28.4 Kgr/ft³) |
Hàm lượng ẩm | 48 – 54% (Cl⁻) |
pH hoạt động | 0 – 14 |
Nhiệt độ tối đa | 100 °C (Cl⁻) / 60 °C (OH⁻) |
Chứng nhận | NSF/ANSI 61, Food Grade |
Với dung lượng trao đổi lớn và hoạt động ổn định trong dải pH rộng, Purolite A400 phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp yêu cầu chất lượng nước cao.
2. Ứng dụng thực tế:
Hạt nhựa Purolite A400 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống khử khoáng toàn phần (Demineralization) – kết hợp cùng hạt nhựa cation.
- Xử lý nước cấp lò hơi – loại bỏ silica (SiO₂) để ngăn đóng cặn.
- Sản xuất nước tinh khiết cho các ngành:
- Dược phẩm
- Thực phẩm & đồ uống
- Điện tử – bán dẫn
- Dệt nhuộm, hóa chất
- Nuôi trồng thủy sản
3. Ưu điểm nổi bật của hạt nhựa Purolite A400:
- Hiệu suất cao: Dung lượng trao đổi lớn, xử lý nhanh.
- Độ bền vượt trội: Chịu được nhiều chu kỳ tái sinh, tiết kiệm chi phí.
- An toàn: Đạt chuẩn NSF/ANSI 61 – Food Grade, dùng được cho nước uống và chế biến thực phẩm.
- Dễ sử dụng: Tái sinh dễ dàng với hóa chất thông dụng.
- Hoạt động ổn định: Làm việc tốt trong dải pH rộng từ 0–14.
4. Hướng dẫn vận hành & bảo trì:
4.1 Kiểm soát áp suất dòng nước
- Cân nhắc kích thước hạt và độ sâu lớp vật liệu.
- Kiểm soát độ nhớt dung dịch.
- Tránh tắc nghẽn do cặn bẩn hoặc lớp đệm kém.
4.2 Rửa ngược định kỳ (Backwash)
- Thời gian: 10–15 phút (30 phút cho lần đầu).
- Độ giãn nở: 50–70% lớp nhựa.
- Tốc độ dòng nước tỷ lệ thuận với độ giãn nở.
5. So sánh Purolite A400 với Purolite A500:
Tiêu chí | Purolite A400 (Type I) | Purolite A500 (Type II) |
Khả năng loại bỏ silica | Rất tốt | Trung bình |
Ổn định ở nhiệt độ cao | Cao | Thấp hơn |
Hiệu quả tái sinh | Cần nhiều hóa chất | Tối ưu hơn |
Ứng dụng chính | Lò hơi, khử khoáng | Nước uống, nước sinh hoạt |
Nếu mục tiêu là loại bỏ silica triệt để trong lò hơi và hệ khử khoáng, Purolite A400 là lựa chọn ưu việt hơn.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ):
Purolite A400 có khác gì so với A500?
A400 loại bỏ silica tốt hơn, thích hợp cho xử lý nước lò hơi và khử khoáng toàn phần.
Bao lâu thì cần tái sinh Purolite A400?
Tùy theo chất lượng nguồn nước, thường sau 1–2 chu kỳ vận hành.
Purolite A400 có an toàn cho nước uống không?
Có. Sản phẩm đạt chứng nhận NSF/ANSI 61 và tiêu chuẩn Food Grade.
7. Mua hạt nhựa Purolite A400 chính hãng ở đâu?
An Vi Group – đại lý phân phối chính thức hạt nhựa trao đổi ion Purolite A400 tại Việt Nam.
Chúng tôi cam kết:
- Hàng chính hãng – nhập khẩu trực tiếp
- Giá tốt cho nhà thầu, thương mại, người dùng cuối
- Có sẵn hàng, giao nhanh toàn quốc
Thông tin liên hệ:
- Website: anvigroup.com.vn
- Email: [email protected] | [email protected]
- Hotline: (028) 6651 8768 – Zalo/WhatsApp: 0964 267 595
Trả lời