Màng UF DuPont Inge MB 0.9 XL 80 TR – Giá Tốt
DuPont Inge MB 0.9 XL 80 TR là mô-đun màng siêu lọc UF sử dụng công nghệ sợi màng Multibore PES, được thiết kế cho hệ thống rack TR và TRC. Với diện tích màng hoạt động 80 m², kích thước lỗ màng danh định 0,02 µm và cấu hình lọc áp lực từ trong ra ngoài, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống xử lý nước công suất lớn, nước uống đô thị, nước công nghiệp, tiền xử lý RO khử mặn và tái sử dụng nước thải công nghiệp.
1. DuPont Inge MB 0.9 XL 80 TR là gì?
- DuPont Inge MB 0.9 XL 80 TR là mô-đun màng Ultrafiltration (UF – siêu lọc) thuộc dòng Inge của DuPont.
- Mô-đun sử dụng sợi màng Multibore™ bằng vật liệu PESm với kích thước lỗ màng danh định chỉ 0,02 µm. Cấu trúc màng được thiết kế nhằm hỗ trợ loại bỏ các hạt keo, vi khuẩn, virus và các chất rắn dạng hạt khỏi nguồn nước.
- Sản phẩm vận hành theo chế độ Dead-end và hướng lọc In-Out Pressurized, tức nước cấp được đưa vào bên trong các mao quản dưới áp lực và nước sau lọc đi qua thành màng ra phía ngoài.
- MB 0.9 XL 80 TR được tối ưu để tích hợp vào TR & TRC Rack, thuận tiện cho việc xây dựng và mở rộng các hệ thống UF có công suất lớn.
2. Thông số kỹ thuật DuPont Inge MB 0.9 XL 80 TR:
| Thông số | DuPont Inge MB 0.9 XL 80 TR |
| Part Number | IN-5109 |
| GMID | 12071530 |
| Loại màng | Multibore™ |
| Vật liệu màng | PESm |
| Kích thước lỗ màng danh định | 0,02 µm |
| Diện tích màng hoạt động | 80 m² |
| Chế độ lọc | In-Out Pressurized |
| Quá trình vận hành | Dead-end |
| Vật liệu vỏ | PVC-U, màu trắng |
| Chiều dài bao gồm T-Piece | 2.101 mm |
| Đường kính mô-đun | 250 mm |
| Khối lượng vận chuyển | 54 kg |
| Thể tích lưu giữ phía nước cấp CIP | 33 L |
| Thể tích lưu giữ trong cấu trúc màng CIP | 20 L |
| Thể tích lưu giữ phía nước lọc CIP | 32 L |
Diện tích màng 80 m² trên mỗi mô-đun giúp MB 0.9 XL 80 TR phù hợp với các hệ thống cần diện tích lọc lớn và khả năng mở rộng theo số lượng mô-đun.
Công nghệ sợi màng Multibore PES
Một trong những đặc điểm quan trọng của màng UF DuPont Inge MB 0.9 XL 80 TR là công nghệ sợi màng Multibore PES.
Thiết kế Multibore hướng đến độ bền cơ học cao đồng thời duy trì khả năng kháng hóa chất của vật liệu màng. Cấu trúc này đặc biệt phù hợp với những ứng dụng xử lý nước yêu cầu vận hành ổn định trong thời gian dài.
Các đặc điểm nổi bật gồm:
- Độ bền cơ học cao.
- Khả năng kháng hóa chất tốt.
- Khả năng loại bỏ cao các hạt keo, vi khuẩn và virus.
- Thiết kế phù hợp với nguồn nước có tải lượng chất rắn cao.
- Có thể kết hợp quá trình keo tụ nhằm tăng khả năng loại bỏ tảo và chất hữu cơ.
Nhờ đó, màng có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước công nghiệp và nước cấp có điều kiện nguồn nước khác nhau.
3. Ưu điểm của DuPont Inge MB 0.9 XL 80 TR:
Diện tích màng lớn 80 m²: Mỗi mô-đun cung cấp 80 m² diện tích màng hoạt động, thích hợp cho các hệ thống xử lý nước quy mô lớn và các hệ thống cần bố trí nhiều mô-đun trên cùng một rack.
Kích thước lỗ màng 0,02 µm
Kích thước lỗ màng danh định 0,02 µm cho phép thực hiện quá trình siêu lọc nhằm kiểm soát các hạt keo, chất rắn dạng hạt và vi sinh vật trong nước. Đây cũng là lý do công nghệ UF thường được bố trí trước hệ thống RO trong nhiều dây chuyền xử lý nước.
Thiết kế cho TR & TRC Rack
Thiết kế nắp đầu mô-đun được tối ưu cho cấu hình TR & TRC Rack, giúp quá trình lắp ráp thuận tiện và hỗ trợ mở rộng hệ thống khi cần tăng công suất.
Khả năng chịu hóa chất và độ bền cao
Sợi màng PES Multibore™ có độ bền vật lý và khả năng kháng hóa chất cao. Vật liệu của các bộ phận tiếp xúc với nước được thiết kế không bị ăn mòn, hỗ trợ vận hành lâu dài trong hệ thống xử lý nước.
Dễ lắp đặt và bảo trì
Thiết kế mô-đun hóa giúp đơn giản hóa việc lắp đặt, bố trí rack và bảo trì, đặc biệt hữu ích đối với những hệ thống UF công nghiệp có số lượng mô-đun lớn.
4. Ứng dụng của màng UF DuPont Inge MB 0.9 XL 80 TR:
Xử lý nước uống đô thị:
Màng UF có khả năng giữ lại các thành phần có kích thước lớn hơn kích thước lỗ màng và hỗ trợ kiểm soát hạt keo, vi khuẩn và virus, do đó phù hợp với các dây chuyền xử lý nước uống đô thị khi được thiết kế và vận hành đúng yêu cầu.
Tiền xử lý RO khử mặn:
- DuPont Inge MB 0.9 XL 80 TR có thể được bố trí trước hệ thống RO trong các ứng dụng khử mặn.
- UF giúp kiểm soát chất rắn lơ lửng, hạt keo và các thành phần không mong muốn trước khi nước đi vào màng RO, qua đó tạo điều kiện nguồn nước đầu vào phù hợp hơn cho công đoạn RO phía sau.
Xử lý nước công nghiệp:
Sản phẩm phù hợp với các hệ thống sản xuất nước tiện ích công nghiệp, đặc biệt tại các nhà máy cần nguồn nước được xử lý ổn định trước các công đoạn tiếp theo.
Tái sử dụng nước thải công nghiệp:
Màng UF cũng được ứng dụng trong các hệ thống tái sử dụng nước thải công nghiệp, thường đóng vai trò là một công đoạn trong chuỗi công nghệ xử lý tổng thể trước khi nước được tái sử dụng hoặc xử lý sâu hơn.
Hệ thống xử lý nước công suất lớn:
Với diện tích màng 80 m² cùng khả năng tích hợp theo cấu hình rack, MB 0.9 XL 80 TR đặc biệt phù hợp cho những dự án cần triển khai hệ thống UF quy mô lớn.
5. Điều kiện vận hành khuyến nghị:
Để màng hoạt động ổn định, hệ thống cần được thiết kế trong phạm vi vận hành do nhà sản xuất quy định.
| Thông số vận hành | Giá trị |
| Nhiệt độ vận hành | 1–45°C |
| pH vận hành | 2–12 |
| pH vệ sinh | 1–13 |
| TMP lọc điển hình | 0,1–0,6 bar |
| TMP rửa ngược điển hình | 0,3–2,0 bar |
| Thông lượng rửa ngược | 230 L/(m²·h) |
| Lưu lượng rửa ngược | 18,4 m³/h |
6. Hiệu suất vận hành màng UF DuPont MB 0.9 XL 80 TR:
- Áp suất đầu vào tối đa tại 40°C: 5 bar.
- TMP lọc tối đa: 1,5 bar.
- TMP rửa ngược tối đa: 3,0 bar.
- Thông lượng lọc tối đa: 180 L/(m²·h).
- Lưu lượng lọc tối đa: 14,4 m³/h.
- Thông lượng rửa ngược tối đa: 300 L/(m²·h).
- Kích thước hạt tối đa: 300 µm.
- Tốc độ thay đổi áp suất tối đa: 0,5 bar/giây.
- Tốc độ thay đổi nhiệt độ tối đa: 5°C/phút.
- Nồng độ NaOCl tối đa: 2.000 ppm.
- Mức phơi nhiễm NaOCl: ≤ 500.000 ppm × h tại pH ≥ 9,5.
Giới hạn phơi nhiễm NaOCl tại mức pH thấp hơn còn phụ thuộc vào loại nước và cần được xác định theo từng dự án cụ thể.
7. Lưu ý khi vận hành màng UF MB 0.9 XL 80 TR để mang lại hiệu quả tối ưu:
Trong quá trình khởi động, vận hành, dừng hệ thống và vệ sinh, cần tránh thay đổi áp suất đột ngột vì có thể gây ảnh hưởng đến màng.
Tốc độ thay đổi áp suất tối đa được DuPont quy định là 0,5 bar/s.
Khi hệ thống phải ngừng hoạt động trong thời gian dài, cần sử dụng dung dịch bảo quản thích hợp trong mô-đun nhằm kiểm soát sự phát triển sinh học.
Đối với ứng dụng sản xuất nước uống, mô-đun cần được thực hiện đúng quy trình conditioning và súc rửa trước khi đưa vào vận hành. Đồng thời cần kiểm tra các yêu cầu pháp lý và chứng nhận áp dụng tại khu vực triển khai dự án.
DuPont Inge MB 0.9 XL 80 TR phù hợp với hệ thống nào?
Với diện tích màng lớn, kích thước lỗ màng 0,02 µm, công nghệ Multibore PES và khả năng tích hợp vào TR & TRC Rack, DuPont Inge MB 0.9 XL 80 TR phù hợp cho:
- Nhà máy xử lý nước cấp đô thị.
- Hệ thống UF tiền xử lý RO.
- Nhà máy khử mặn sử dụng RO.
- Hệ thống xử lý nước công nghiệp.
- Hệ thống tái sử dụng nước thải.
- Các dự án UF có công suất lớn.
Việc lựa chọn số lượng mô-đun và cấu hình rack cần dựa trên lưu lượng thiết kế, chất lượng nước đầu vào, thông lượng vận hành, chế độ rửa ngược và các yêu cầu cụ thể của từng dự án.
Liên hệ để được tư vấn sản phẩm:
- Để mua hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng từ các nhà sản xuất uy tín hãy liên hệ đến An Vi Group. Chúng tôi luôn hỗ trợ cho khách hàng của mình và nhằm mục đích mong muốn khách hàng sử dụng các sản phẩm chất lượng, tiết kiệm chi phí, và mang lại hiệu quả xử lý cao
- Chúng tôi luôn hướng dẫn nhân viên, đại lý, nhà thầu, khách hàng hoặc bất kỳ bên thứ ba nào có thể tiếp xúc với sản phẩm về tất cả các biện pháp phòng ngừa, bảo quản hiện hành. Tất cả thông tin và hỗ trợ kỹ thuật được chúng tôi cung cấp đầy đủ rõ ràng.
- Chúng tôi đảm bảo giao hàng đáp ứng kịp thời và mang lại giá trị gia tăng cho quý khách hàng. Với những nỗ lực kinh doanh trung thực, chất lượng và dịch vụ tuyệt vời, chúng tôi mong muốn thiết lập mối quan hệ đối tác với các đại lý trên toàn quốc.
- Công ty TNHH Đầu Tư Phát Triển An Vi đang cung cấp màng UF Inge MB 80 TR xử lý nước do Dupont sản xuất uy tín chất lượng, nguồn gốc rõ ràng. Chúng tôi luôn có chính sách giá ưu đãi và dịch vụ tốt dành cho tất cả khách hàng.
- Tham khảo thêm các sản phẩm xử lý nước khác do An Vi Group cung cấp: Tại đây
Thông tin liên hệ:
- Điện thoại: (028) 6651 8768
- Sales : 0964 267 595
- WhatsApp/ Zalo/ Wechat: +84 964 26 7595
- Email : [email protected]
- Email : [email protected]

Trả lời