Mang UF DuPont

Màng UF DuPont Inge MB PRO XL 95 TR

  • Màng UF DuPont Inge MB PRO XL 95 TR là mô-đun siêu lọc sử dụng công nghệ màng Multibore PRO của DuPont, được thiết kế cho cấu hình T-Rack và các hệ thống xử lý nước quy mô lớn. Sản phẩm nổi bật với diện tích màng hoạt động lên đến 95 m², kích thước lỗ màng danh định 0,02 µm, khả năng loại bỏ hiệu quả các hạt keo, vi khuẩn và virus, đồng thời có độ bền cơ học và khả năng kháng hóa chất cao.
  • MB PRO XL 95 TR đặc biệt phù hợp cho xử lý nước uống đô thị, tiền xử lý nước trước hệ thống RO khử mặn và các dây chuyền xử lý nước công suất lớn yêu cầu chất lượng nước đầu ra ổn định.

1. Thông tin màng UF DuPont Inge MB PRO XL 95 TR:

  • DuPont Inge MB PRO XL 95 TR là mô-đun màng siêu lọc sử dụng sợi màng Multibore PRO PES, vận hành theo phương thức lọc áp lực từ trong ra ngoài (In-Out Pressurized).
  • Theo tài liệu kỹ thuật của DuPont, sản phẩm có mã IN-5122 / GMID 12071531, diện tích màng hoạt động 95 m² và sử dụng chế độ lọc cụt (Dead-end).
  • Một điểm đáng chú ý của dòng MB PRO là cấu trúc màng đa mao quản. Thiết kế này hướng đến sự kết hợp giữa khả năng thấm lọc, độ bền vật lý và hiệu quả xử lý nước. Với diện tích màng lớn trên mỗi module, MB PRO XL 95 TR giúp các hệ thống công suất lớn tối ưu không gian bố trí thiết bị.

2. Thông số kỹ thuật màng UF DuPont Inge MB PRO XL 95 TR:

Thông sốGiá trị
ModelDuPont Inge MB PRO XL 95 TR
Part Number / GMIDIN-5122 / 12071531
Công nghệ màngMultibore PRO
Vật liệu màngPESm
Phương thức lọcIn-Out Pressurized
Chế độ lọcDead-end
Kích thước lỗ màng danh định0,02 µm
Diện tích màng hoạt động95 m²
Vật liệu vỏPVC-U, màu trắng
Chiều dài gồm T-Piece2.101 mm
Đường kính module250 mm
Khối lượng vận chuyển52 kg
Khoảng pH vận hành2 – 12
Khoảng pH làm sạch1 – 13
Nhiệt độ vận hành1 – 45 °C

Diện tích màng 95 m²/module là một trong những đặc điểm quan trọng giúp MB PRO XL 95 TR phù hợp với các dự án cần xử lý lưu lượng nước lớn nhưng vẫn muốn hạn chế diện tích lắp đặt.

3. Công nghệ Multibore PRO có gì nổi bật?

  • DuPont Inge MB PRO XL 95 TR sử dụng sợi màng Multibore PRO PES với độ bền vật lý và khả năng kháng hóa chất cao. Cấu trúc này được phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong các hệ thống xử lý nước công nghiệp và đô thị.
  • Màng có khả năng loại bỏ cao đối với các hạt keo, vi khuẩn và virus, đồng thời duy trì khả năng thấm lọc tốt. Khi cần xử lý nguồn nước có tảo hoặc hàm lượng chất hữu cơ đáng kể, hệ thống có thể kết hợp thêm quá trình keo tụ để tăng hiệu quả loại bỏ.
  • Kích thước lỗ màng danh định chỉ 0,02 µm cho phép module thực hiện quá trình siêu lọc trước khi nước đi đến các công đoạn xử lý tiếp theo.

4. Ưu điểm của DuPont Inge MB PRO XL 95 TR:

  • Một lợi thế quan trọng của màng UF DuPont Inge MB PRO XL 95 TR là thiết kế module được tối ưu cho hệ thống T-Rack. Thiết kế end-cap hỗ trợ quá trình lắp ráp đơn giản và thuận tiện khi cần mở rộng công suất hệ thống.
  • Diện tích lọc hoạt động được tăng cường giúp giảm không gian cần thiết cho cụm màng. Đây là yếu tố đặc biệt có ý nghĩa đối với các nhà máy xử lý nước công suất lớn, nơi diện tích lắp đặt và khả năng mở rộng hệ thống cần được tính toán ngay từ giai đoạn thiết kế.
  • Bên cạnh đó, DuPont sử dụng các vật liệu có độ bền cao nhằm kéo dài thời gian sử dụng module. Các bộ phận tiếp xúc với nước được thiết kế chống ăn mòn, đồng thời module hướng đến khả năng lắp đặt thuận tiện và giảm yêu cầu bảo trì.

5. Ứng dụng của màng UF DuPont Inge MB PRO XL 95 TR:

Xử lý nước uống đô thị:

  • MB PRO XL 95 TR được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước cấp nhằm loại bỏ các thành phần dạng hạt, hạt keo và vi sinh vật trước khi nước trải qua những công đoạn xử lý tiếp theo.
  • Khả năng triển khai theo cấu hình T-Rack giúp sản phẩm phù hợp với những nhà máy cần công suất xử lý lớn và khả năng mở rộng linh hoạt.

Tiền xử lý cho hệ thống RO khử mặn:

  • Một ứng dụng quan trọng khác là tiền xử lý trước màng RO trong hệ thống khử mặn.
  • UF giúp kiểm soát các chất rắn và thành phần dạng hạt trong nguồn nước trước khi nước được đưa đến hệ thống thẩm thấu ngược. Việc xây dựng công đoạn tiền xử lý phù hợp có vai trò quan trọng trong việc duy trì điều kiện vận hành ổn định cho hệ thống RO phía sau.

Hệ thống xử lý nước quy mô lớn:

  • Với diện tích màng 95 m² cùng thiết kế dành cho T-Rack, MB PRO XL 95 TR đặc biệt phù hợp cho các dự án cần bố trí số lượng lớn module UF.
  • Tùy cấu hình, hệ thống T-Rack sử dụng MB PRO XL 95 TR có thể triển khai nhiều module trên cùng một rack, từ đó đáp ứng các yêu cầu khác nhau về công suất và diện tích lắp đặt.

6. Điều kiện vận hành DuPont Inge MB PRO XL 95 TR:

  • Theo datasheet của DuPont, module hoạt động trong khoảng nhiệt độ 1 – 45 °C và pH vận hành 2 – 12. Trong quá trình vệ sinh, phạm vi pH cho phép rộng hơn, từ 1 – 13.
  • TMP lọc điển hình nằm trong khoảng 0,1 – 0,6 bar, trong khi TMP rửa ngược điển hình là 0,3 – 2,0 bar.
  • Thông lượng rửa ngược được khuyến nghị ở mức 230 L/(m²·h), tương ứng lưu lượng khoảng 21,8 m³/h cho mỗi module.
  • Ở giới hạn vận hành tối đa, thông lượng lọc đạt 140 L/(m²·h) và lưu lượng lọc đạt 13,3 m³/h. Tuy nhiên, đây là giới hạn tối đa, không nên mặc định là điều kiện thiết kế hoặc vận hành liên tục cho mọi hệ thống.

7. Lưu ý khi vận hành và bảo quản màng UF:

  • Trong quá trình khởi động, vận hành, dừng hệ thống hoặc vệ sinh màng, cần tránh sự thay đổi áp suất đột ngột. DuPont quy định tốc độ thay đổi áp suất tối đa cho phép là 0,5 bar/giây nhằm hạn chế nguy cơ gây hư hỏng màng.
  • Đối với hệ thống ngừng hoạt động trong thời gian dài, cần sử dụng dung dịch bảo quản phù hợp trong module để kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật.
  • Quá trình thiết kế, lắp đặt, súc rửa, CIP và bảo quản màng cần tuân thủ tài liệu kỹ thuật của DuPont và được điều chỉnh theo chất lượng nước đầu vào cũng như điều kiện thực tế của từng dự án.

8. Vì sao MB PRO XL 95 TR phù hợp cho hệ thống UF công suất lớn?

  • DuPont Inge MB PRO XL 95 TR kết hợp diện tích màng lớn 95 m², kích thước lỗ màng 0,02 µm, công nghệ Multibore PRO và thiết kế tương thích T-Rack. Nhờ đó, sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu của các hệ thống xử lý nước cần hiệu suất lọc cao, khả năng mở rộng và tối ưu diện tích lắp đặt.
  • Sản phẩm đặc biệt phù hợp với xử lý nước uống đô thị, tiền xử lý RO khử mặn và các hệ thống xử lý nước quy mô lớn. Khi lựa chọn module, cần đánh giá đồng thời chất lượng nước nguồn, lưu lượng thiết kế, thông lượng vận hành, TMP, chế độ rửa ngược và chiến lược CIP để xác định cấu hình hệ thống phù hợp nhất.

Thông tin liên hệ:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *