Purolite S930Plus – An Vi Group Cung Cấp
Purolite S930Plus là nhựa chelating axit iminodiacetic có cấu trúc mao quản lớn, được phát triển cho công đoạn khử canxi trong nước muối của quy trình clo–kiềm. Sản phẩm nổi bật với dung lượng vận hành cao, độ ổn định thẩm thấu tốt và khả năng hoạt động trong môi trường có nồng độ ion cao.
1. Hạt nhựa Purolite S930Plus là gì?
- Purolite S930Plus là nhựa chelating nền polystyrene mao quản lớn, liên kết chéo bằng divinylbenzene. Sản phẩm được cung cấp ở dạng Na⁺, có nhóm chức iminodiacetic và ngoại quan là các hạt hình cầu.
- Nhóm chức iminodiacetic đóng vai trò là vị trí hoạt động giúp nhựa tạo phức với các ion kim loại phù hợp. Nhờ đặc tính này, S930Plus được sử dụng trong quá trình tinh sạch nước muối nhằm loại bỏ canxi còn lại trước khi nước muối đi vào các công đoạn tiếp theo của hệ thống clo-kiềm.
- Cần lưu ý rằng nhựa chelating không giống hoàn toàn với nhựa cation làm mềm nước thông thường. Việc lựa chọn sản phẩm phải dựa trên thành phần nước muối, nồng độ tạp chất và yêu cầu chất lượng đầu ra của từng hệ thống.
2. Một số ứng dụng chính của Purolite S930Plus:
Ứng dụng chính được nhà sản xuất công bố cho Purolite S930Plus là khử canxi trong nước muối thuộc quy trình clo–kiềm.
Canxi tồn dư có thể tạo cặn, ảnh hưởng đến thiết bị và làm giảm hiệu quả của các công đoạn phía sau. Bổ sung lớp nhựa chelating vào hệ thống tinh sạch giúp kiểm soát lượng canxi còn lại trong nước muối.
Hiệu quả xử lý thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
- Nồng độ canxi và các ion cạnh tranh;
- Độ pH và nhiệt độ của dung dịch;
- Lưu lượng vận hành và chiều cao lớp nhựa;
- Mức độ tinh sạch của nước muối trước khi qua cột;
- Quy trình hoàn nguyên và rửa nhựa.
Vì vậy, hệ thống cần được thiết kế dựa trên dữ liệu phân tích nước thực tế thay vì chỉ dựa vào thông số điển hình trong phiếu kỹ thuật.
3. Thông số kỹ thuật hạt nhựa Purolite S930Plus:
| Đặc tính | Thông số |
| Cấu trúc polymer | Polystyrene mao quản lớn, liên kết chéo bằng divinylbenzene |
| Nhóm chức | Iminodiacetic |
| Dạng ion cung cấp | Na⁺ |
| Ngoại quan | Hạt hình cầu |
| Dung lượng đối với đồng, tối thiểu | 50 g/L |
| Độ giữ ẩm ở dạng Na⁺ | 52–60% |
| Khoảng kích thước hạt | 425–1.000 µm |
| Tỷ lệ hạt nhỏ hơn 425 µm, tối đa | 2% |
| Hệ số đồng đều, tối đa | 1,5 |
| Độ trương nở thuận nghịch H → Na, tối đa | 35% |
| Tỷ trọng riêng | 1,18 |
| Khối lượng vận chuyển, xấp xỉ | 750–800 g/L |
| Giới hạn nhiệt độ | 80°C |
Thông số dung lượng đối với đồng tối thiểu 50 g/L là chỉ tiêu đặc trưng dùng để đánh giá nhựa. Không nên hiểu đây là dung lượng loại bỏ canxi hoặc hiệu suất xử lý thực tế trong mọi điều kiện vận hành.
4. Ưu điểm nổi bật của hạt nhựa Purolite S930Plus:
Purolite S930Plus sở hữu hai ưu điểm chính được nhà sản xuất công bố:
- Dung lượng vận hành cao: hỗ trợ duy trì khả năng xử lý trong ứng dụng phù hợp và góp phần tối ưu chu kỳ làm việc của lớp nhựa.
- Độ ổn định thẩm thấu tốt: giúp hạt nhựa thích nghi với sự thay đổi nồng độ ion và các chu kỳ chuyển đổi dạng ion trong quá trình sử dụng.
Bên cạnh đó, cấu trúc mao quản lớn tạo điều kiện cho dung dịch tiếp cận các nhóm chức bên trong hạt, còn kích thước hạt tương đối đồng đều hỗ trợ phân phối dòng qua lớp vật liệu khi hệ thống được thiết kế đúng.
5. Lưu ý khi lựa chọn và vận hành:
- Nhiệt độ sử dụng không được vượt quá 80°C. Trước khi lựa chọn nhựa, cần xác định thành phần nước muối, tải lượng canxi, lưu lượng, mục tiêu chất lượng đầu ra và điều kiện hoàn nguyên. Người vận hành cũng nên theo dõi chênh áp, chất lượng nước sau xử lý và sự suy giảm hiệu suất để xác định thời điểm hoàn nguyên phù hợp.
- Các giá trị trong phiếu dữ liệu là thông số điển hình của sản phẩm, không phải cam kết hiệu suất cho mọi hệ thống.
Thông tin liên hệ:
- Điện thoại: (028) 6651 8768
- Sales : 0964 267 595
- WhatsApp/ Zalo/ Wechat: +84 964 26 7595
- Email : [email protected]
- Email : [email protected]

Trả lời