Vật Liệu Lọc Zeomangan – An Vi Group Cung Cấp
- Zeomangan là vật liệu lọc chuyên dụng được sử dụng để loại bỏ sắt hòa tan, mangan và khí hydro sulfide trong nguồn nước giếng. Vật liệu có màu tím đen, được sản xuất từ các hạt zeolit gốm đã qua xử lý nhằm hỗ trợ quá trình oxy hóa và giữ lại các hợp chất kim loại trong nước.
- Zeomangan có thể vận hành trong hệ thống lọc áp lực kín không cần sục khí hoặc bơm trung gian. Ngoài ra, vật liệu cũng phù hợp với các hệ thống lọc trọng lực hở. Phương pháp vận hành phổ biến là tái sinh liên tục bằng kali pemanganat, đặc biệt đối với nguồn nước có hàm lượng sắt cao.
1. Zeomangan là gì?
Zeomangan là vật liệu lọc dạng hạt có nền zeolit gốm, được xử lý để tăng khả năng loại bỏ các chất gây ô nhiễm thường gặp trong nước ngầm.
Các thành phần Zeomangan có thể xử lý gồm:
- Sắt hòa tan Fe²⁺;
- Mangan hòa tan Mn²⁺;
- Hydro sulfide H₂S gây mùi trứng thối;
- Các kết tủa sắt và mangan hình thành sau quá trình oxy hóa.
Trong quá trình vận hành, hóa chất oxy hóa như kali pemanganat hoặc clo được châm vào nước thô. Sắt, mangan và hydro sulfide sẽ bị oxy hóa thành dạng không hòa tan, sau đó được giữ lại trong lớp vật liệu Zeomangan.
2. Thông số kỹ thuật của vật liệu lọc Zeomangan:
| Thông số | Giá trị |
| Khối lượng riêng biểu kiến | 1,0 g/mL |
| Quy cách đóng gói | 30 kg/30 L |
| Tỷ trọng | 2,5–2,6 |
| Kích thước hạt | 16–30 mesh |
| Kích thước hiệu dụng | 0,65 ± 0,05 mm |
| Hệ số đồng đều | <1,5 |
| Khoảng pH vận hành | 6,2-8,5 |
| Nhiệt độ tối đa | 25°C |
| Tổn thất áp suất tối đa | 0,85 kg/cm² |
| Tốc độ rửa ngược | 40-50 m/giờ |
| Tốc độ lọc | 5-12 m/giờ |
| Chiều cao lớp vật liệu tối thiểu | 70 cm |
Các thông số trên cần được xem xét khi thiết kế cột lọc, lựa chọn bơm, tính toán lưu lượng vận hành và xác định chu kỳ rửa ngược.
3. Công dụng của Zeomangan trong xử lý nước:
Loại bỏ sắt trong nước giếng:
Sắt hòa tan thường làm nước có mùi tanh, xuất hiện màu vàng hoặc nâu đỏ sau khi tiếp xúc với không khí. Khi được oxy hóa, sắt chuyển thành kết tủa và được lớp Zeomangan giữ lại.
Zeomangan đặc biệt phù hợp với nguồn nước giếng có mục tiêu xử lý chính là loại bỏ sắt.
Xử lý mangan:
Mangan có thể tạo cặn màu đen trong đường ống, thiết bị và bồn chứa. Việc sử dụng Zeomangan kết hợp với kali pemanganat giúp oxy hóa mangan hòa tan thành dạng kết tủa để loại bỏ khỏi nước.
Loại bỏ hydro sulfide:
Hydro sulfide là nguyên nhân gây mùi trứng thối trong nước giếng. Chất này có thể được oxy hóa trước khi nước đi qua lớp Zeomangan, giúp giảm mùi và cải thiện chất lượng nước đầu ra.
4. Phương pháp tái sinh liên tục Zeomangan:
- Tái sinh liên tục được khuyến nghị cho nguồn nước giếng có hàm lượng sắt cao, bất kể trong nước có mangan hay không.
- Trong phương pháp này, một lượng kali pemanganat được châm trực tiếp vào nước thô trước khi nước đi vào cột lọc Zeomangan. Kali pemanganat có thể được sử dụng riêng hoặc kết hợp với clo.
- Khi sử dụng đồng thời clo và KMnO₄, clo nên được châm trước điểm châm kali pemanganat. Thời gian tiếp xúc khuyến nghị giữa hai hóa chất là khoảng 10–20 giây nếu điều kiện hệ thống cho phép.
- Lượng KMnO₄ cần được kiểm soát để nước tại đầu vào cột lọc xuất hiện màu hồng nhạt vừa đủ. Điều này giúp duy trì bề mặt vật liệu Zeomangan trong trạng thái hoạt động và tái sinh liên tục.
5. Cách tính lượng hóa chất cần sử dụng:
Khi sử dụng kết hợp clo và kali pemanganat, lượng hóa chất có thể được ước tính như sau:
Lượng clo: mg/L Cl₂ = mg/L Fe
Lượng kali pemanganat: mg/L KMnO₄ = (0,2 × mg/L Fe) + (2 × mg/L Mn)
Trong trường hợp không sử dụng clo: mg/L KMnO₄ = (1 × mg/L Fe) + (2 × mg/L Mn)
Các công thức này chỉ mang tính chất ước tính ban đầu. Liều lượng thực tế cần được điều chỉnh theo chất lượng nước thô, pH, lưu lượng, thời gian tiếp xúc và kết quả nước sau lọc.
6. Ứng dụng của vật liệu lọc Zeomangan:
Zeomangan có thể được sử dụng trong:
- Hệ thống xử lý nước giếng khoan;
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt;
- Dây chuyền tiền xử lý nước công nghiệp;
- Hệ thống xử lý nước cho nhà máy và khu sản xuất;
- Cột lọc áp lực kín;
- Bể lọc trọng lực;
- Hệ thống xử lý sắt, mangan và mùi H₂S.
Zeomangan thường được bố trí trong cột lọc sau công đoạn châm hóa chất oxy hóa. Tùy chất lượng nước, hệ thống có thể kết hợp thêm cát thạch anh, than hoạt tính, vật liệu nâng pH hoặc các công đoạn lọc tinh.
7. Lưu ý khi sử dụng Zeomangan để mang lại hiệu quả tối ưu:
- Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào, liều lượng hóa chất, pH, tốc độ lọc, chiều cao lớp vật liệu và chu kỳ rửa ngược. Vì vậy, cần phân tích nước trước khi thiết kế hệ thống.
- Không nên châm dư kali pemanganat vì có thể làm nước sau lọc có màu hồng tím. Đồng thời, cần kiểm tra định kỳ chênh lệch áp suất, lưu lượng, màu sắc và hàm lượng sắt, mangan trong nước đầu ra.
Liên hệ để được tư vấn sản phẩm:
- Để mua hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng từ các nhà sản xuất uy tín hãy liên hệ đến An Vi Group. Chúng tôi luôn hỗ trợ cho khách hàng của mình và nhằm mục đích mong muốn khách hàng sử dụng các sản phẩm chất lượng, tiết kiệm chi phí, và mang lại hiệu quả xử lý cao.
- Chúng tôi luôn hướng dẫn nhân viên, đại lý, nhà thầu, khách hàng hoặc bất kỳ bên thứ ba nào có thể tiếp xúc với sản phẩm về tất cả các biện pháp phòng ngừa, bảo quản hiện hành. Tất cả thông tin và hỗ trợ kỹ thuật được chúng tôi cung cấp đầy đủ rõ ràng.
- Chúng tôi đảm bảo giao hàng đáp ứng kịp thời và mang lại giá trị gia tăng cho quý khách hàng. Với những nỗ lực kinh doanh trung thực, chất lượng và dịch vụ tuyệt vời, chúng tôi mong muốn thiết lập mối quan hệ đối tác với các đại lý trên toàn quốc.
- Công ty TNHH Đầu Tư Phát Triển An Vi đang cung cấp vật liệu lọc Zeomangan xử lý nước uy tín chất lượng, nguồn gốc rõ ràng. Chúng tôi luôn có chính sách giá ưu đãi và dịch vụ tốt dành cho khách hàng.
- Tham khảo thêm các sản phẩm khác do An Vi Group cung cấp: Tại đây
Thông tin liên hệ:
- Điện thoại: (028) 6651 8768
- Sales : 0964 267 595
- Zalo/WhatApps/Wechat: 0964 267 595
- Email : [email protected]
- Email : [email protected]

Trả lời