Màng UF DuPont Inge MB 0.9 XL 60 TRS – Giá Tốt
- DuPont Inge MB 0.9 XL 60 TRS là mô-đun màng siêu lọc UF sử dụng công nghệ sợi màng Multibore PES, được thiết kế dành cho hệ thống TRS Rack. Mô-đun có diện tích màng hoạt động 60 m², kích thước lỗ màng danh định 0,02 µm và vận hành theo cơ chế lọc áp lực từ trong ra ngoài (In-Out Pressurized).
- Với thiết kế phù hợp cho nguồn nước có hàm lượng chất rắn cao, MB 0.9 XL 60 TRS được ứng dụng trong xử lý nước uống đô thị, nước tiện ích công nghiệp, tiền xử lý RO cho hệ thống khử mặn và tái sử dụng nước thải công nghiệp. Thiết kế mô-đun cũng phù hợp với các hệ thống bị giới hạn chiều cao hoặc giải pháp lọc dạng container.
1. Màng UF DuPont Inge MB 0.9 XL 60 TRS là gì?
- DuPont Inge MB 0.9 XL 60 TRS là mô-đun màng siêu lọc (Ultrafiltration – UF) thuộc dòng sản phẩm DuPont Inge. Sản phẩm sử dụng cấu trúc màng Multibore bằng vật liệu PESm và được thiết kế để tích hợp với cấu hình TRS Rack.
- Màng vận hành theo chế độ dead-end và hướng lọc từ trong ra ngoài (In-Out) dưới áp lực. Kích thước lỗ màng danh định 0,02 µm cho phép mô-đun được sử dụng trong các công đoạn cần loại bỏ các hạt keo, vi khuẩn, virus và chất rắn khỏi nguồn nước.
2. Đặc điểm nổi bật của DuPont Inge MB 0.9 XL 60 TRS:
Công nghệ sợi màng Multibore PES:
- DuPont Inge MB 0.9 XL 60 TRS sử dụng sợi màng Multibore PES đã được kiểm chứng, có độ bền cơ học và khả năng kháng hóa chất cao.
- Cấu trúc sợi màng hỗ trợ khả năng loại bỏ cao đối với hạt keo, vi khuẩn và virus. Thiết kế đặc biệt của màng còn phù hợp với nguồn nước có hàm lượng chất rắn cao.
- Trong những ứng dụng phù hợp, quá trình keo tụ có thể được bổ sung nhằm tăng cường khả năng loại bỏ tảo và các hợp chất hữu cơ.
Thiết kế tối ưu cho TRS Rack:
- Thiết kế nắp đầu mô-đun được tối ưu cho cấu hình TRS Rack, giúp việc lắp ráp đơn giản và thuận tiện khi cần mở rộng hệ thống.
- Các vật liệu có độ bền cao được sử dụng nhằm hỗ trợ tuổi thọ vận hành lâu dài. Mô-đun dễ lắp đặt, yêu cầu bảo trì thấp và tất cả các bộ phận tiếp xúc với nước đều được thiết kế không bị ăn mòn.
3. Thông số kỹ thuật DuPont Inge MB 0.9 XL 60 TRS:
| Thông số | Giá trị |
| Model | DuPont Inge MB 0.9 XL 60 TRS |
| Part Number / GMID | IN-5102 / 12071528 |
| Loại màng | Multibore™ |
| Vật liệu màng | PESm |
| Kích thước lỗ màng danh định | 0,02 µm |
| Diện tích màng hoạt động | 60 m² / 646 ft² |
| Phương thức lọc | In-Out Pressurized |
| Quy trình vận hành | Dead-end |
| Vật liệu vỏ | PVC-U, màu trắng |
| Chiều dài gồm đầu nối chữ T | 1.879 mm / 74,0 inch |
| Đường kính mô-đun | 250 mm / 9,8 inch |
| Khối lượng vận chuyển – chỉ mô-đun | 47 kg / 103 lbs |
| Thể tích lưu giữ phía cấp nước (CIP) | 29 L / 7,6 gal |
| Thể tích lưu giữ cấu trúc màng (CIP) | 16 L / 4,1 gal |
| Thể tích lưu giữ phía nước lọc (CIP) | 33 L / 8,7 gal |
4. Điều kiện vận hành khuyến nghị:
Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của mô-đun, hệ thống cần được thiết kế và vận hành trong phạm vi thông số do nhà sản xuất quy định.
| Thông số vận hành | Giá trị |
| Nhiệt độ vận hành | 1–45 °C |
| pH vận hành | 2–12 |
| pH vệ sinh | 1–13 |
| TMP lọc điển hình | 0,1–0,6 bar |
| TMP rửa ngược điển hình | 0,3–2,0 bar |
| Thông lượng rửa ngược | 230 L/(m²·h) |
| Lưu lượng rửa ngược | 13,8 m³/h |
TMP (Transmembrane Pressure) là chênh áp qua màng, một thông số quan trọng khi đánh giá và kiểm soát quá trình vận hành hệ thống UF.
5. Giới hạn vận hành tối đa:
Ngoài điều kiện vận hành thông thường, người vận hành cần đặc biệt chú ý các giới hạn tối đa của MB 0.9 XL 60 TRS:
| Thông số | Giới hạn tối đa |
| Tốc độ thay đổi nhiệt độ | 5 °C/phút |
| Áp suất đầu vào tại tối đa 40 °C | 5 bar |
| Tốc độ thay đổi áp suất | 0,5 bar/giây |
| TMP khi lọc | 1,5 bar |
| TMP khi rửa ngược | 3,0 bar |
| Thông lượng lọc | 180 L/(m²·h) |
| Lưu lượng lọc | 10,8 m³/h |
| Thông lượng rửa ngược | 300 L/(m²·h) |
| Kích thước hạt | 300 µm |
| Mức phơi nhiễm NaOCl | ≤ 500.000 ppm × h tại pH ≥ 9,5 |
| Nồng độ NaOCl | 2.000 ppm |
Giới hạn phơi nhiễm NaOCl tại mức pH thấp hơn phụ thuộc vào loại nước và phải được xác định riêng theo từng dự án.
6. Ứng dụng của màng UF DuPont Inge MB 0.9 XL 60 TRS:
Xử lý nước uống đô thị:
Mô-đun được ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước uống đô thị nhằm hỗ trợ loại bỏ chất rắn, hạt keo và vi sinh vật trước các công đoạn xử lý tiếp theo.
Tiền xử lý RO khử mặn:
Trong các hệ thống RO khử mặn, UF có thể đóng vai trò là công đoạn tiền xử lý nhằm cải thiện chất lượng nước cấp cho hệ thống RO.
Xử lý nước tiện ích công nghiệp:
MB 0.9 XL 60 TRS phù hợp với các hệ thống xử lý industrial utility water, nơi yêu cầu nguồn nước có chất lượng ổn định phục vụ các quy trình và tiện ích trong nhà máy.
Tái sử dụng nước thải công nghiệp:
Màng UF cũng được ứng dụng trong các hệ thống tái sử dụng nước thải công nghiệp, hỗ trợ loại bỏ các thành phần dạng hạt và vi sinh trước những công đoạn xử lý tiếp theo.
Hệ thống container và khu vực hạn chế chiều cao:
Thiết kế MB 0.9 XL 60 TRS đặc biệt phù hợp với các giải pháp lọc bị giới hạn về chiều cao hoặc được tích hợp trong hệ thống xử lý nước dạng container.
Cấu hình TRS Rack linh hoạt:
- DuPont cung cấp nhiều cấu hình TRS Rack nhằm đáp ứng các quy mô hệ thống khác nhau.
- Với cấu hình 2 hàng, số lượng mô-đun có thể từ 4 đến 40, tương ứng tổng diện tích màng từ 240 m² đến 2.400 m².
- Với cấu hình 4 hàng, hệ thống có thể sử dụng từ 16 đến 80 mô-đun, tương ứng tổng diện tích màng từ 960 m² đến 4.800 m².
- Khả năng mở rộng này giúp TRS Rack thích hợp với nhiều công suất xử lý và tạo điều kiện thuận lợi khi thiết kế hệ thống UF quy mô công nghiệp.
7. Lưu ý khi vận hành và bảo quản màng UF:
- Trong quá trình khởi động, vận hành, dừng hệ thống, vệ sinh hoặc thực hiện các trình tự khác, cần tránh những biến động áp suất đột ngột vì có thể gây hư hỏng màng.
- Tốc độ thay đổi áp suất tối đa cho phép là 0,5 bar/s.
- Khi hệ thống phải ngừng hoạt động trong thời gian dài, cần đưa dung dịch bảo quản thích hợp vào mô-đun để kiểm soát sự phát triển sinh học.
- Việc lắp đặt, súc rửa, bảo quản và vận hành cần tuân thủ các hướng dẫn kỹ thuật mới nhất của DuPont. Việc không tuân thủ nghiêm ngặt các giới hạn và hướng dẫn vận hành của nhà sản xuất có thể làm mất hiệu lực bảo hành.
- Đối với mô-đun được chứng nhận cho ứng dụng nước uống, cần thực hiện quy trình conditioning theo yêu cầu trước khi sản xuất nước uống. Các yêu cầu pháp lý đối với mô-đun nước uống cũng có thể khác nhau giữa từng quốc gia và khu vực.
Vì sao cần lựa chọn đúng màng UF cho hệ thống?
- Hiệu quả của hệ thống UF không chỉ phụ thuộc vào kích thước lỗ màng mà còn liên quan đến chất lượng nước đầu vào, diện tích màng, thông lượng vận hành, TMP, chu kỳ rửa ngược, phương pháp vệ sinh và cấu hình rack.
- Do đó, khi lựa chọn DuPont Inge MB 0.9 XL 60 TRS, cần đánh giá đồng thời lưu lượng thiết kế, đặc tính nguồn nước, chất lượng nước đầu ra yêu cầu và điều kiện vận hành thực tế.
- Đối với hệ thống công nghiệp, việc lựa chọn đúng số lượng mô-đun và cấu hình TRS Rack ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ giúp hệ thống vận hành phù hợp hơn với công suất yêu cầu và thuận tiện cho việc mở rộng sau này.
Liên hệ tư vấn màng UF DuPont Inge MB 0.9 XL 60 TRS:
- Để được tư vấn về màng UF DuPont Inge MB 0.9 XL 60 TRS, lựa chọn cấu hình phù hợp với hệ thống xử lý nước hoặc tìm hiểu các sản phẩm xử lý nước khác, khách hàng có thể liên hệ An Vi Group.
- An Vi Group cung cấp các giải pháp và sản phẩm phục vụ ngành xử lý nước, đồng thời hỗ trợ khách hàng về thông tin sản phẩm, kỹ thuật, bảo quản và lựa chọn thiết bị phù hợp với từng ứng dụng.
Thông tin liên hệ:
- Điện thoại: (028) 6651 8768
- Sales: 0964 267 595
- WhatsApp / Zalo / WeChat: +84 964 26 7595
- Email: [email protected]
- Email: [email protected]
Khách hàng có nhu cầu mua hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng hoặc cần tư vấn giải pháp có thể liên hệ để được hỗ trợ về thông tin kỹ thuật và sản phẩm.
An Vi Group hướng đến việc cung cấp sản phẩm chất lượng, hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng và đáp ứng tiến độ giao hàng cho khách hàng, đại lý và nhà thầu trong lĩnh vực xử lý nước.

Trả lời